Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Steamy

Nghe phát âm

Mục lục

/´sti:mi/

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) hơi nước; như hơi nước, đầy hơi nước, ẩm thấp
a steamy jungle
một khu rừng rậm ẩm thấp
Bốc hơi
(thông tục) ướt át; khiêu dâm và đắm say
steamy love scenes
những màn yêu đương ướt át

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • nước, đầy hơi nước, ẩm thấp, bốc hơi, (thông tục) ướt át; khiêu dâm và đắm say, a steamy jungle, một khu rừng rậm ẩm thấp,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top