Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Waiting

Mục lục

/'weitiη/

Thông dụng

Danh từ

Sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
Sự hầu bàn

Tính từ

Đợi, chờ
Hầu bàn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'weitiɳmeid /, như waiting-woman,
  • / 'meidin'weitiɳ /, như lady-in-waiting,
  • Thành Ngữ:, play a waiting game, dùng cách hoãn binh
  • / 'leidiin'weitiɳ /, danh từ, số nhiều .ladies-in-waiting, Từ
  • Thành Ngữ:, what are we waiting for ?, (thông tục) còn chờ gì nữa?
  • Thành Ngữ:, what are you waiting for ?, (thông tục) anh còn chờ gì nữa?
  • Thành Ngữ:, to keep somebody waiting, làm cho ai phải đợi, làm cho ai bị chậm trễ (do mình không đúng hẹn..)
  • Thành Ngữ:, to play a waiting game, cố tình trì hoãn để đợi cơ hội thuận lợi hơn
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ: bình tĩnh, điềm tĩnh, he is waiting
  • / sʌm'taim /, phó từ, một thời gian, i've been waiting some time

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top