Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

-Baisser

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Kéo lên 1.2 Phản nghĩa Amener, baisser
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Tăng 1.2 Phản nghĩa Baisser
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Giương 2 Phản nghĩa Baisser 2.1
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Hạ thấp 1.2 Cúi
  • Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Đạt đỉnh cao nhất 1.2 Phản nghĩa Baisser
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Nâng lên, nâng cao 1.2 Cất cao 1.3 Phản nghĩa Abaisser, avilir, baisser
  • Mục lục 1 Tự động từ 1.1 Đứng thẳng 1.2 Được dựng lên 1.3 Nổi lên (chống lại) 1.4 Phản nghĩa Abaisser, baisser
  • lương cho (ai) 2.3 (ngành in) bổ sung thêm (sách in lần sau) 2.4 Phản nghĩa Diminuer; baisser, décro†tre, réduire Nội động từ
  • lên 1.3 Croître en largeur+ tăng chiều rộng 2 Ngoại động từ 2.1 (từ cũ, nghĩa cũ) làm tăng 3 Phản nghĩa 3.1 Baisser
  • , nghĩa ít dùng) mở ra, giở ra 2 Phản nghĩa 2.1 Envelopper enrouler Atrophier réduire restreindre abréger résumer -Baisser

Xem tiếp các từ khác

  • A

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( không đổi) 1.1 Mẫu tự đầu tiên và nguyên âm đầu tiên trong bảng chữ cái 1.2 Viết tắt...
  • A.c.t.h.

    Mục lục 1 (sinh vật học) ( hocmon) A. C. T. H. (sinh vật học) ( hocmon) A. C. T. H.
  • A.d.n

    Mục lục 1 Bản mẫu:ADN 1.1 Viết tắt 1.2 (sinh vật học, hóa học) axit đêzôxiribônuclêic Bản mẫu:ADN Viết tắt (sinh vật...
  • A.m

    Mục lục 1 ( ante meridiem) 1.1 Trước 12 giờ trưa ( ante meridiem) Trước 12 giờ trưa L\'avion part à heures a m máy bay khởi hành lúc...
  • A.p.i

    Mục lục 1 Viết tắt của Alphabet de l\'association phonétique internationale ( Bảng mẫu tự của hội ngữ âm quốc tế) Viết tắt...
  • A.r.n

    Mục lục 1 (sinh vật học, hóa học) axit ribônuclêic (viết tắt) (sinh vật học, hóa học) axit ribônuclêic (viết tắt)
  • A b c

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sách học vần 1.2 Cơ sở đầu tiên của một kiến thức, khoa học, hay một nghệ thuật...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

The Supermarket

1.135 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top