Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Abat

Mục lục

Danh từ giống đực

Hành động chặt, phá đổ
Abat d'arbres
sự đốn cây
Pluie d'abat
mưa rào
( số nhiều) thịt vụn; thịt cổ cánh; lòng
Abats de poulet
thịt gà vụn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • 1.2 ( số nhiều) thịt vụn; thịt cổ cánh; lòng Danh từ giống đực Hành động chặt, phá đổ Abat d\'arbres sự đốn cây Pluie d\'abat
  • (gắn chếch ở các lỗ cửa gác chuông để hướng tiếng chuông xuống đất) Danh từ giống đực Tấm lá chắn dội âm (gắn chếch ở các lỗ
  • Ngoại động từ (hội họa) đánh bóng Ombrer un dessin đánh bóng một bức vẽ Che Abat-jour qui ombre la lumière chao đèn che ánh sáng ombrer les paupières tô (mí) mắt
  • , dịu đi Tự động từ Ngã, khuỵu Frappé d\'une balle il s\'abattit dans la rue bị trúng đạn, anh ta đã ngã xuống đường Tan, dịu đi La fièvre s\'abat
  • un bambou đốn một cây tre Mổ, giết Abattre un porc mổ lợn Hạ Abattre des avions hạ máy bay Làm xẹp, làm giảm Abattre l\'orgueil làm xẹp tính kiêu căng. Làm tan La réflexion abat
  • nhiều kinh nghiệm rồi parler de la pluie et de beau temps parler parler petite pluie abat grand vent abattre abattre

Xem tiếp các từ khác

  • Abat-foin

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( không đổi) 1.1 Cửa thả cỏ (xuống chuồng súc vật). Danh từ giống đực ( không đổi) Cửa...
  • Abat-jour

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( không đổi) 1.1 Chao đèn 1.2 Cái che mắt (cho khỏi chói) Danh từ giống đực ( không đổi)...
  • Abat-son

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tấm lá chắn dội âm (gắn chếch ở các lỗ cửa gác chuông để hướng tiếng chuông xuống...
  • Abat-vent

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (kiến trúc) mái hắt 1.2 Mũ ống khói Danh từ giống đực (kiến trúc) mái hắt Mũ ống khói
  • Abat-voix

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Nóc tòa giảng (để dội tiếng nói của người giảng đạo về phía con chiên) Danh từ giống...
  • Abatage

    Mục lục 1 Xem abattage Xem abattage
  • Abattable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể đốn, có thể hạ Tính từ Có thể đốn, có thể hạ
  • Abattage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự đốn (cây) 1.2 Sự mổ, sự giết (súc vật) 1.3 Sự kéo nằm xuống (để sửa, chữa...)...
  • Abattant

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cánh gập (có thể tùy ý nâng lên hay sập xuống) 1.2 Cánh cửa sập. Danh từ giống đực...
  • Abattement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự mệt mỏi; sự ủ rũ 2 Phản nghĩa Energie, excitation. Exaltation, joie 2.1 Giảm miễn (thuế)...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
Loading...
Top