Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Abattement

Mục lục

Danh từ giống đực

abattage
abattage
Sự mệt mỏi; sự ủ rũ

Phản nghĩa Energie, excitation. Exaltation, joie

Giảm miễn (thuế)
Un abattement de dix pour cent
giảm thuế mười phần trăm.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , sự ca tụng 1.2 Sự kích động; sự hứng khởi 1.3 Phản nghĩa Abaissement, avilissement. Abattement
  • rũ 2 Phản nghĩa Energie, excitation. Exaltation, joie 2.1 Giảm miễn (thuế) Danh từ giống đực abattage abattage Sự mệt mỏi; sự ủ rũ Phản nghĩa Energie, excitation. Exaltation, joie Giảm miễn (thuế) Un abattement

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top