Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Abattement

Mục lục

Danh từ giống đực

abattage
abattage
Sự mệt mỏi; sự ủ rũ

Phản nghĩa Energie, excitation. Exaltation, joie

Giảm miễn (thuế)
Un abattement de dix pour cent
giảm thuế mười phần trăm.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , sự ca tụng 1.2 Sự kích động; sự hứng khởi 1.3 Phản nghĩa Abaissement, avilissement. Abattement
  • rũ 2 Phản nghĩa Energie, excitation. Exaltation, joie 2.1 Giảm miễn (thuế) Danh từ giống đực abattage abattage Sự mệt mỏi; sự ủ rũ Phản nghĩa Energie, excitation. Exaltation, joie Giảm miễn (thuế) Un abattement

Xem tiếp các từ khác

  • Abatteur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Người mổ trâu bò 1.2 Người đốn cây Danh từ giống đực Người mổ trâu bò Người đốn...
  • Abattis

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Đống cây đốn; đống vật săn được; thịt cổ cánh; lòng (gà vịt) 1.2 (thông tục) tay...
  • Abattoir

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Lò mổ, lò lợn. Danh từ giống đực Lò mổ, lò lợn. envoyer des soldats à l\'abattoir đưa...
  • Abattre

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Phá đi, làm đổ 1.2 Đốn chặt 1.3 Mổ, giết 1.4 Hạ 1.5 Làm xẹp, làm giảm 1.6 Làm tan 1.7 Làm...
  • Abattu

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Kiệt sức, đuối sức 1.2 Ủ rũ, chán nản Tính từ Kiệt sức, đuối sức Le convalescent est encore très...
  • Abattue

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abattu abattu
  • Abatture

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự đốn cây 1.2 ( số nhiều) dấu chân nai đi trong rừng Danh từ giống cái Sự đốn cây...
  • Abattée

    Danh từ giống cái (hàng hải) sự chệch chiều gió; sự xoay hướng (hàng không) sự đâm chúi xuống (vì mất tốc độ).
  • Abatée

    == Xem abattée
  • Abbatial

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thuộc về tu viện 2 Danh từ giống cái 2.1 Thánh đường chính của một tu viện Tính từ Thuộc về...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.284 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Seasonal Verbs

1.310 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

The Supermarket

1.135 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top