Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Mignoter

Mục lục

Ngoại động từ

(từ cũ, nghĩa cũ) nuông chiều
Mignoter un enfant
nuông chiều một đứa trẻ

Xem thêm các từ khác

  • Migraine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng đau nửa đầu Danh từ giống cái (y học) chứng đau nửa đầu
  • Migraineuse

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái migraineux migraineux
  • Migraineux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (y học) đau nửa đầu 1.2 Danh từ 1.3 (y học) người đau nửa đầu Tính từ (y học) đau nửa đầu...
  • Migrant

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Người di trú Danh từ Người di trú
  • Migrante

    Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái migrant migrant
  • Migrateur

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Di trú 1.2 Danh từ giống đực 1.3 Động vật di trú (chim sâu bọ) Tính từ Di trú Oiseaux migrateurs chim...
  • Migration

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự di trú 1.2 Sự di chuyển Danh từ giống cái Sự di trú La migration des hirondelles sự di trú...
  • Migratoire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Di trú Tính từ Di trú Mouvement migratoire phong trào di trú
  • Migratrice

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái migrateur migrateur
  • Mihrab

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( không đổi) 1.1 Hốc thờ hướng về La-Mếch-cơ (trong nhà thờ Hồi giáo) Danh từ giống đực...
  • Mijaurée

    Danh từ giống cái Người đàn bà õng ẹo, cô ả lố lăng
  • Mijoter

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Ninh hầm (thức ăn) 1.2 Chuẩn bị âm ỉ 1.3 Nội động từ 1.4 Được ninh, được hầm 1.5 Được...
  • Mikado

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Thiên hoàng ( Nhật Bản) Danh từ giống đực Thiên hoàng ( Nhật Bản)
  • Mil

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thể dục thể thao) chùy gỗ 2 Tính từ 2.1 Nghìn (chỉ năm) Danh từ giống đực millet 1 1...
  • Milady

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Phu nhân Danh từ giống cái Phu nhân
  • Milage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự đo bằng dặm (ở Ca-na-da) Danh từ giống đực Sự đo bằng dặm (ở Ca-na-da)
  • Milan

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) diều hâu Danh từ giống đực (động vật học) diều hâu milan pêcheur...
  • Milanais

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) thành phố Mi-lăng Tính từ (thuộc) thành phố Mi-lăng à la milanaise (bếp núc) rắc ruột bánh...
  • Milanaise

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái milanais milanais
  • Milandre

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) cá mập chó Danh từ giống đực (động vật học) cá mập chó
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top