Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Office

Mục lục

Danh từ giống đực

Chức vụ
Remplir l'office de secrétaire
làm chức vụ thư ký
Cục, sở, văn phòng, hãng
Office des changes
sở hối đoái
Diriger un office de publicité
phụ trách một hãng quãng cáo
(tôn giáo) lễ
Office des morts
lễ cầu siêu
(tôn giáo) kinh nhật tụng
(từ cũ, nghĩa cũ) nhiệm vụ
bons offices
sự can thiệp để hòa giải
d'office
mặc nhiên
Admis d'office
do lệnh trên, không được hỏi ý kiến
Être mis à la retraite d'office
�� do trên buộc phải về hưu
Danh từ giống cái
Gian bếp phụ, gian dọn ăn (cạnh bếp)

Xem thêm các từ khác

  • Official

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (tôn giáo) thẩm phán địa phận Danh từ giống đực (tôn giáo) thẩm phán địa phận
  • Officialisation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự chính thức hóa Danh từ giống cái Sự chính thức hóa
  • Officialiser

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Chính thức hóa Ngoại động từ Chính thức hóa Autorité officialisée par une loi quyền lực được...
  • Officialité

    Danh từ giống cái (tôn giáo) tòa án địa phận
  • Officiant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (tôn giáo) làm lễ, chủ lễ 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (tôn giáo) linh mục chủ lễ Tính từ (tôn giáo)...
  • Officiel

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Công 1.2 Chính thức 2 Phản nghĩa Officieux 2.1 Trịnh trọng 2.2 Danh từ giống đực 2.3 Nhân vật có chức...
  • Officielle

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái officiel officiel
  • Officiellement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Chính thức 1.2 Phản nghĩa Officieusement. Phó từ Chính thức Nouvelle officiellement confirmée tin được xác...
  • Officier

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 (tôn giáo) làm lễ, đứng chủ lễ 1.2 Tiến hành trịnh trọng 2 Danh từ giống đực 2.1 Viên chức...
  • Officieuse

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái officieux officieux
  • Officieusement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Không chính thức 1.2 Phản nghĩa Officiellement. Phó từ Không chính thức Intervenir officieusement can thiệp...
  • Officieux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Không chính thức 1.2 (từ cũ, nghĩa cũ) sốt sắng giúp đỡ 1.3 Phản nghĩa Ego…ste, officiel 1.4 Danh từ...
  • Officinal

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 ( Plantes officinales) cây (dùng làm) thuốc Tính từ ( Plantes officinales) cây (dùng làm) thuốc Préparation...
  • Officinale

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái officinal officinal
  • Officine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Hãng thuốc, phòng thuốc 1.2 (nghĩa xấu) ổ Danh từ giống cái Hãng thuốc, phòng thuốc (nghĩa...
  • Offrande

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Đồ cúng 1.2 Quà; đồ quyên 1.3 (tôn giáo) lễ thu đồ cúng Danh từ giống cái Đồ cúng Quà;...
  • Offrant

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực Le plus offrant ) người trả giá cao nhất
  • Offre

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự biếu, sự dâng, vật biếu 1.2 Sự dạm (bán, mua); sự đề nghị; vật dạm bán; lời đề...
  • Offrir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Biếu, tặng, dâng 2 Phản nghĩa Refuser 2.1 Đề nghị 2.2 Trả giá 2.3 Bày ra, phô ra 2.4 Giơ ra 2.5...
  • Offset

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Lối in ôpxet 1.2 Danh từ giống cái 1.3 Máy in ôpxet 1.4 Giấy in ôpxet 2 Tính từ 2.1 In ôpxet...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top