Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Royale

Mục lục

Tính từ giống cái

royal
royal

Các từ tiếp theo

  • Royalement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Một cách đế vương 1.2 (thân mật) hoàn toàn triệt để Phó từ Một cách đế vương Traiter royalement...
  • Royalisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chủ nghĩa bảo hoàng Danh từ giống đực Chủ nghĩa bảo hoàng
  • Royaliste

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Bảo hoàng 1.2 Danh từ 1.3 Người bảo hoàng Tính từ Bảo hoàng Plus royaliste que le roi bảo hoàng hơn vua...
  • Royalties

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 ( số nhiều) tiền phần trăm hoa lợi (trả cho người nhường bằng phát minh, cho chủ đất...
  • Royaume

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Vương quốc 1.2 Xứ Danh từ giống đực Vương quốc Xứ
  • Royauté

    Danh từ giống cái Ngôi vua Aspirer à la royauté ngấp nghé ngôi vua Vương quyền; chế độ quân chủ
  • Royer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Xẻ rãnh tưới ở (một cánh đồng...) Ngoại động từ Xẻ rãnh tưới ở (một cánh đồng...)
  • Ru

    Mục lục 1 ( hóa học) ruteni (ký hiệu) ( hóa học) ruteni (ký hiệu)
  • Ruade

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự đá hậu (ngựa, lừa) 1.2 (nghĩa bóng) cuộc tấn công thình lình, cuộc đột kích Danh từ...
  • Rubace

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Ngọc ru bi nhạt, rubixen Danh từ giống cái Ngọc ru bi nhạt, rubixen
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top