Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

独身

[どくしん]

(n) bachelorhood/single/unmarried/celibate/(P)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 独身寮

    [ どくしんりょう ] hostel for bachelors/(P)
  • 独身貴族

    [ どくしんきぞく ] unmarried persons living affluently
  • 独身者

    [ どくしんもの ] (n) unmarried person/bachelor/spinster
  • 独航船

    [ どっこうせん ] (n) independent fishing boat
  • 独自

    [ どくじ ] (adj-na,n) original/peculiar/characteristic/(P)
  • 独自性

    [ どくじせい ] originality
  • 独英

    [ どくえい ] Germany and Britain/German-English
  • 独酌

    [ どくしゃく ] (n,vs) drinking alone/solitary drinking/(P)
  • 独逸

    [ どいつ ] Germany/(P)
  • 狭き門

    [ せまきもん ] (n) narrow gate/obstacle/school (position) hard to enter (get)
  • 狭まる

    [ せばまる ] (v5r,vi) to narrow/to contract/(P)
  • 狭い

    [ せまい ] (adj) narrow/confined/small/(P)
  • 狭い部屋

    [ せまいへや ] small room
  • 狭める

    [ せばめる ] (v1,vt) to narrow/to reduce/to contract/(P)
  • 狭小

    [ きょうしょう ] (adj-na,n) narrow/cramped/small-sized
  • 狭心症

    [ きょうしんしょう ] (n) heart attack/angina pectoris/(P)
  • 狭窄

    [ きょうさく ] (adj-na,n) stricture/stenosis/contraction
  • 狭義

    [ きょうぎ ] (n) narrow-sense
  • 狭軌

    [ きょうき ] (n) narrow gauge
  • 狭軌鉄道

    [ きょうきてつどう ] narrow-gauge railway/(P)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top