Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

判断する

Mục lục

[ はんだん ]

vs

phán đoán/đánh giá

[ はんだんする ]

vs

xét đoán
soi xét

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 判断命令

    Tin học [ はんだんめいれい ] lệnh quyết định [decision instruction]
  • 判断規準

    [ はんだんきじゅん ] n Tiêu chuẩn đánh giá
  • 判断記号

    Tin học [ はんだんきごう ] ký hiệu quyết định [decision symbol]
  • Mục lục 1 [ べつ ] 1.1 adj-na 1.1.1 phân biệt/riêng biệt 1.1.2 ngoài ra 1.1.3 đặc biệt/trừ ra 1.2 n-suf 1.2.1 phân biệt/riêng biệt/riêng...
  • 別に

    Mục lục 1 [ べつに ] 1.1 adv 1.1.1 khác/ngoài ra 1.1.2 đặc biệt [ べつに ] adv khác/ngoài ra 別に方法がない: ngoài ra chẳng...
  • 別の

    Mục lục 1 [ べつの ] 1.1 adv 1.1.1 riêng biệt 1.1.2 khác [ べつの ] adv riêng biệt khác
  • 別け隔て

    [ わけへだて ] n sự phân biệt đối xử すべての人をわけ隔てなく取り扱う :Đối xử công bằng không phân biệt....
  • 別名

    Mục lục 1 [ べつめい ] 1.1 n 1.1.1 biệt danh 1.1.2 bí danh/biệt hiệu 2 Tin học 2.1 [ べつみょう ] 2.1.1 bí danh [alias] 2.2 [ べつめい...
  • 別居

    Mục lục 1 [ べっきょ ] 1.1 n 1.1.1 sự biệt cư/sự sống riêng/việc sống ly thân 2 [ べつきょ ] 2.1 n 2.1.1 biệt cư 3 Kinh tế...
  • 別居する

    [ べっきょする ] n ở riêng

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

Plants and Trees

600 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

The Utility Room

213 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
Loading...
Top