Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

厳しい

Mục lục

[ きびしい ]

adj-na

nghiêm khắc
khe khắt
khắt khe
hà khắc

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 厳しい規則

    [ きびしいきそく ] adj-na nghiêm luật
  • 厳しい法律

    [ きびしいほうりつ ] n luật nghiêm khắc/đạo luật nghiêm khắc 厳しい法律(ほうりつ)を可決(かけつ)する: thông qua những...
  • 厳しい批評

    [ きびしいひひょう ] n lời phê bình nghiêm khắc/phê bình nghiêm khắc/chỉ trích nghiêm khắc 厳しい批評を受ける: Tiếp...
  • 厳しさ

    [ きびしさ ] n tính nghiêm khắc/sự hà khắc/sự nghiêm khắc/nghiêm khắc/hà khắc 女は、道女としての暮らしの厳しさにこれ以上耐えられなかった:...
  • 厳か

    Mục lục 1 [ おごそか ] 1.1 n 1.1.1 sự uy nghiêm/sự tráng lệ/sự oai nghiêm/sự đường bệ/sự trang trọng/sự trầm hùng 1.2...
  • 厳存

    [ げんそん ] n Sự tồn tại thực
  • 厳守

    [ げんしゅ ] n sự tuân thủ nghiêm ngặt/tuân thủ/chấp hành/tuân thủ nghiêm ngặt ヘルメット着用厳守: chấp hành quy định...
  • 厳守する

    [ げんしゅ ] vs tuân thủ/tuân thủ nghiêm ngặt/chấp hành われわれは現在、新たに宣伝活動中ですが、この秘密は厳守するよう誓います:...
  • 厳密

    Mục lục 1 [ げんみつ ] 1.1 adj-na 1.1.1 nghiêm mật 1.1.2 chặt chẽ/nghiêm ngặt/chính xác 1.2 n 1.2.1 sự chặt chẽ/trạng thái...
  • 厳密にいえば

    [ げんみつにいえば ] exp nếu nói một cách nghiêm túc/nếu nói một cách chính xác/nói một cách chính xác hơn 厳密に言えば、この音楽はブルースで、ジャズではない:...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

The Human Body

1.575 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
  • 22/11/21 05:24:37
    free fire là gì
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/21 09:42:49
  • 15/11/21 04:55:25
    Anh chị giúp e dịch 4 câu này với ạ, e cảm ơn:
    Cẩn thận với các chiêu trò lừa đảo qua email
    Tuyệt đối không mở các tệp, đường link đáng nghi
    Cần cập nhật phần mềm chống virus và hệ thống máy tính
    Luôn sao lưu các dữ liệu cơ mật và quan trọng
  • 17/11/21 05:17:19
    Mọi người ơi, trong khi xem phim em có một câu này không hiểu, mọi người dịch sát nghĩa giúp em với ạ: I've been party to some questionable stuff during this here war of ours but this here takes the biscuit. Your people were going to tar and feather that girl. She begged us to help her.
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 09:22:46
      2 câu trả lời trước
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 12:30:37
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 01:19:25
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 01:27:33
Loading...
Top