Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

갈래

Mục lục

[분파] {a branch } cành cây, nhánh (sông); ngả (đường)..., chi (của một dòng họ...); chi nhánh (ngân hàng...); ngành (sản xuất; mậu dịch...), (xem) root, ((thường) + out, forth) đâm cành, đâm nhánh, phân cành, chia ngã, tách ra, phân nhánh, bỏ nhiều vốn ra kinh doanh; mở rộng các chi nhánh


{an offshoot } (thực vật học) cành vượt, chi nhánh


a sect(종파의) bè phái, môn phái, giáo phái


(당내의) {a faction } bè phái, bè cánh, óc bè phái, tư tưởng bè phái


{a fraction } (toán học) phân số, phần nhỏ, miếng nhỏ, (tôn giáo) sự chia bánh thánh


[구분] {a division } sự chia; sự phân chia, (toán học) phép chia, sự chia rẽ, sự ly gián; sự bất hoà, sự phân tranh, lôgic sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa, sự chia làm hai phe để biểu quyết (ở quốc hội, nghị viện...), phân khu, khu vực (hành chính), đường phân chia, ranh giới; vách ngăn, phần đoạn; (sinh vật học) nhóm, (quân sự) sư đoàn, (pháp lý) chế độ nhà tù (do quan toà quy định)


{a section } sự cắt; chỗ cắt, phần cắt ra, đoạn cắt ra, khu vực, tiết đoạn (một quyển sách), mặt cắt, tiết diện, phân chi (đơn vị phân loại dưới giống, trên loài), (quân sự) tiểu đội, (sinh vật học) lát cắt, tầng lớp nhân dân, cắt, chia ra từng phần, sắp xếp thành từng nhóm, phân chia ra thành đoạn, phân chia thành khu vực



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 갈래다

    { roam } cuộc đi chơi rong, sự đi lang thang, đi chơi rong; đi lang thang, { wander } đi thơ thẩn, đi lang thang, đi lạc đường, lầm...
  • 갈륨

    갈륨 『化』 { gallium } (hoá học) gali
  • 갈림길

    2 [기로(岐路)] { turning point } (econ) Điểm ngoặt+ Điểm trong chu kỳ kinh doanh khi trẠng thÁi mỞ rỘng của chu kỳ được thay...
  • 갈림목

    갈림목 (철도의) { a junction } sự nối liền, sự gặp nhau, mối nối, chỗ nối; chỗ gặp nhau (của các con đường...), (ngành...
  • 갈마

    갈마 [¿] (梵) 『불교』 { karma } nghiệp (đạo phật)
  • 갈마들다

    { alternate } xen kẽ, xen nhau, luân phiên nhau, thay phiên, (toán học) so le, (từ mỹ,nghĩa mỹ) người thay phiên, người thay thế,...
  • 갈마바람

    { a southwester } gió tây nam (gió thổi mạnh từ tây,nam)
  • 갈매기

    [군인 사병의 계급장] { a chevron } lon, quân hàm hình v (ở ống tay áo), { a stripe } sọc, vằn, (quân sự) quân hàm, lon, (số...
  • 갈묻이

    { tilling } việc cày bừa, việc làm đất, xem thực hành mới biết dở hay, { till } ngăn kéo để tiền, bị bắt quả tang, (địa...
  • 갈미

    갈미 『動』 { a sea cucumber } (động vật học) dưa biển
  • 갈보

    갈보 { a prostitute } to prostitute oneself làm đĩ, mãi dâm, (nghĩa bóng) bán rẻ (danh dự, tên tuổi, tài năng...), { a harlot } đĩ,...
  • 갈봇집

    갈봇집 { a brothel } nhà chứa, nhà thổ, { a whorehouse } (từ cổ) nhà thổ; lầu xanh
  • 갈비

    sườn., 갈비뼈 : : xương sườn
  • 갈빗대

    갈빗대 { a rib } xương sườn, gân (lá cây, gáy sách, cánh sâu bọ...); sọc (nhung kẻ...); vết gợn lăn tăn (trên cát ướt);...
  • 갈색

    màu xám
  • 갈수록

    càng , ngày càng., 관계가갈수록 나빠지다 : : quan hệ ngày càng xấu
  • 갈아붙이다

    { renew } hồi phục lại, làm hồi lại, thay mới, đổi mới, làm lại, nối lại, nói lại, nhắc lại, tiếp tục sau (một thời...
  • 갈아주다

    갈아주다1 (새것으로) { change } sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch (để dự phòng) ((cũng)...
  • 갈아타다

    (배를) { transship } chuyển tàu, chuyển từ tàu này sang tàu khác, sự chuyển tàu, sự sang tàu
  • 갈음

    { switching } sự chuyển mạch, machine switching, sự chuyển mạch tự động, sự đóng ngắt điện; sự bẻ ghi, { changing } hay thay...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top