Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Hàn - Việt

갑각

갑각 [甲殼] 『動』 {a shell } vỏ; bao; mai, vỏ tàu; tường nhà, quan tài trong, thuyền đua, đạn trái phá, đạn súng cối; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đạn, đốc kiếm, (như) shell,jacket, (vật lý); (hoá học) vỏ, lớp, nét đại cương (một kế hoạch), vỏ bề ngoài, (thơ ca) đàn lia, bóc vỏ, lột vỏ (quả đậu, tôm...); nhể (ốc), phủ vỏ sò, lát bằng vỏ sò, bắn pháo, nã pháo, tróc ra, (từ lóng) trả tiền, xuỳ tiền


{a carapace } mai (cua, rùa); giáp (tôm)


{a crust } vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì khô, vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây...); mai (rùa...); lớp (băng tuyết); vảy cứng, (địa lý,địa chất) vỏ trái đất, váng (rượu, bám vào thành chai), cái hời hợt bề mặt, cái nông cạn, (từ lóng) sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên của xã hội, kiếm miếng ăn hằng ngày, phủ một lớp vỏ cứng; đóng vỏ cứng, đóng vảy cứng



Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 갑갑증

    갑갑증 [-症] { ennui } sự buồn chán, sự chán nản, { irksomeness } tính tê, tính chán ngấy, sự làm phiền, sự làm tức, sự...
  • 갑갑하다

    갑갑하다1 [답답하다] { stifling } ngột ngạt, khó thở, { suffocating } nghẹt thở, ngột ngạt, { stuffy } thiếu không khí, ngột...
  • 갑론을박

    { the pros and cons } thuận và chống, tán thành và phản đối/pros,and,cons/, những lý luận thuận và chống, những lý luận tán...
  • 갑문

    { a penstock } cửa cống, (kỹ thuật) đường ống chịu áp; ống dẫn nước có áp
  • 갑부

    { a millionaire } nhà triệu phú, người giàu bạc triệu, { a billionaire } (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà tỉ phú, { a multimillionaire } người...
  • 갑상선

    ▷ 갑상선 기능 부전 { hypothyroidism } sự giảm hoạt động của tuyến giáp, ▷ 갑상선 기능 항진(亢進) { hyperthyroidism }...
  • 갑상선종

    갑상선종 [甲狀腺腫] 『醫』 { a goiter } (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô
  • 갑상연골

    { the thyroid } (giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp, (giải phẫu) tuyến giáp, ㆍ 갑상연골의 { thyroid } (giải phẫu) (thuộc) tuyến...
  • 갑시

    { m } m, m, 1000 (chữ số la mã)
  • 갑옷

    갑옷 [甲-] { armor } (từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) armour

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
Loading...
Top