Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Hàn - Việt

개오

개오 [改悟] {reformation } sự cải cách, sự cải lương, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ, sự sửa đổi


{repentance } sự ân hận, sự ăn năn, sự hối hận


{enlightenment } sự làm sáng tỏ, sự mở mắt, điều làm sáng tỏ, thời đại ánh sáng



Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 개와

    개와 [蓋瓦]1 [지붕 이기] { roofing } vật liệu lợp mái, sự lợp mái, mái, nóc, { tiling } sự lợp ngói, ngói, mái ngói, sự...
  • 개운하다

    3 [맛이 산뜻하다] { plain } đồng bằng, rõ ràng, rõ rệt, đơn giản, dễ hiểu, không viết bằng mật mã (điện tín...), giản...
  • 개울

    개울 { a brook } suối, chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định), { a brooklet } suối nhỏ, { a streamlet } suối nhỏ,...
  • 개인

    cá nhân., 개인 용품 : : đồ dùng cá nhân
  • 개인교수

    { coach } xe ngựa bốn bánh ((thường) bốn ngựa), (ngành đường sắt) toa hành khách, xe buýt chạy đường dài, người kèm học,...
  • 개인주의

    개인주의 [個人主義] { individualism } chủ nghĩa cá nhân, ▷ 개인주의자 { an individualist } người theo chủ nghĩa cá nhân
  • 개인지도

    { coach } xe ngựa bốn bánh ((thường) bốn ngựa), (ngành đường sắt) toa hành khách, xe buýt chạy đường dài, người kèm học,...
  • 개입

    개입 [介入] { intervention } sự xen vào, sự can thiệp, { meddling } sự xen vào việc người khác, sự can thiệp vào việc người...
  • 개자리

    { a medic } (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) bác sĩ; học sinh trường y, (quân sự) anh cứu thương, { alfalfa } (thực vật học) cỏ...
  • 개작

    { recast } sự đúc lại (một khẩu pháo...); vật đúc lại, sự viết lại (một chương), sự tính lại (một cột số) số tính...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      0 · 12/06/21 09:21:58
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top