Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

살육

Mục lục

살육 [殺戮] {killing } sự giết chóc, sự tàn sát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món lãi vớ bở; sự thành công bất thình lình, giết chết, làm chết, làm kiệt sức, làm bã người, (thông tục) làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng


{slaughter } sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...), sự tàn sát; cuộc tàn sát, (xem) innocent, giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...), tài sát, chém giết


{massacre } sự giết chóc, sự tàn sát, cuộc tàn sát, giết chóc, tàn sát


{butchery } lò mổ (ở doanh trại, trên tàu thuỷ...), sự giết chóc, sự tàn sát, (thuộc) nghề bán thịt


carnage(전쟁에 의한) sự chém giết, sự tàn sát
ㆍ (핵에 의한) 과잉 살육력 {overkill } khả năng tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác); sự tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác)
ㆍ 살육하다 {massacre } sự giết chóc, sự tàn sát, cuộc tàn sát, giết chóc, tàn sát


{slaughter } sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...), sự tàn sát; cuộc tàn sát, (xem) innocent, giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...), tài sát, chém giết


{butcher } người hàng thịt; đồ tễ, kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán hàng kẹo, hoa quả, thuốc lá... trên xe lửa, mồi giả để câu cá hồi, (xem) bill, thịt lợn, thịt bò, giết, mổ (lợn, bò...), giết chóc tàn sát, (nghĩa bóng) làm sai lạc, làm hỏng (một đoạn văn, một bản nhạc khi đọc, khi in, khi trình diễn..., mạt sát



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 살이

    -살이 { living } cuộc sống sinh hoạt, cách sinh nhai, sinh kế, người sống, (tôn giáo) môn nhập khoản, hoa lợi, sự ăn uống...
  • 살인죄

    살인죄 [殺人罪] { homicide } kẻ giết người, hành động giết người; tội giết người, (모살) { murder } tội giết người,...
  • 살점

    { a chop } (như) chap, ỉu xìu, chán nản, thất vọng, vật bổ ra, miếng chặt ra, nhát chặt, nhát bổ (búa chày), (thể dục,thể...
  • 살쩍

    (美) { sideburns } tóc mai dài
  • 살찌다

    { fatten } nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt), làm cho (đất) màu mỡ, béo ra
  • 살충

    { vermifuge } (y học) thuốc giun
  • 살충제

    살충제 [殺蟲劑] { an insecticide } thuốc trừ sâu, { a vermicide } thuốc trừ sâu, { a pesticide } thuốc trừ vật hại (sâu chuột...
  • 살치다

    { cancel } sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ, lệnh ngược lại, phản lệnh, (ngành in) tờ in hỏng bỏ đi, (số nhiều) kim...
  • 살쾡이

    살쾡이 { a wildcat } liều, liều lĩnh, ▷ 살쾡이자리 『天』 { lynx } (động vật học) mèo rừng linh, linh miêu
  • 살펴보다

    { examine } khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu, hỏi thi, sát hạch (một thí sinh), (pháp lý) thẩm vấn, ((thường)...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.977 lượt xem

School Verbs

292 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top