Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

인어

인어 [人魚]1 [상상의 동물] (여자) {a mermaid } (thần thoại,thần học) cô gái mình người đuôi cá


(남자) {a merman } (thần thoại,thần học) người cá


2 『動』 {a dugong } (động vật học) cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển)



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 인연

    인연 [因緣]1 [연분] { connection } sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối, sự mạch lạc, sự giao thiệp, sự...
  • 인원

    (집합적) { the staff } gậy, ba toong, gậy quyền (gậy biểu thị chức vị quyền lực), cán, cột, chỗ dựa, chỗ nương tựa,...
  • 인위

    [인공] { artificiality } tinh chất nhân tạo, tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo
  • 인육

    { a whorehouse } (từ cổ) nhà thổ; lầu xanh
  • 인의

    [도덕] { morality } đạo đức, (số nhiều) đạo lý, đạo nghĩa, đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách, giá trị đạo đức, ý...
  • 인자

    인자 [人子]1 [사람의 아들] { a son } con trai, dòng dõi, người con, người dân (một nước), (xem) gun, chúa, chiến sĩ, quân lính,...
  • 인접

    인접 [隣接] { adjacency } sự gần kề, sự kế liền, { contiguity } sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiếp giáp, (tâm lý học) sự...
  • 인정

    인정 [人情]1 [동정심] { sympathy } sự thông cảm; sự đồng tình, sự thương cảm; mối thương cảm, sự đồng ý, { compassion...
  • 인정미

    { humanity } loài người, nhân loại, lòng nhân đạo, bản chất của loài người, nhân tính, (số nhiều) hành động nhân đạo,...
  • 인정법

    { an enactment } sự ban hành (đạo luật), đạo luật; sắc lệnh

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top