Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

장난기

장난기 [-氣] {playfulness } tính vui đùa, tính hay đùa, hay nghịch, tính hay khôi hài


{mischievousness } tính ác, tính hiểm độc, tính có hại, tính tinh nghịch, tính tinh quái



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 장난꾸러기

    { an urchin } thằng nhóc; thằng nh i ranh, thằng ranh con, đứa trẻ cầu b cầu bất ((thường) street,urchin), (động vật học) nhím...
  • 장난꾼

    { a rogue } thằng đểu, thằng xỏ lá ba que; kẻ lừa đảo, kẻ lêu lổng, thằng ma cà bông,(đùa cợt) thằng ranh con, thằng...
  • 장뇌

    장뇌 [樟腦] { camphor } long não, [방충제 알약] { a camphor ball } viên long não, ㆍ 장뇌를 넣다 { camphorate } ướp long não
  • 장님

    (집합적) { the blind } đui mù, (nghĩa bóng) không nhìn thấy, không thấy được, mù quáng, không có lối ra, cụt (ngõ...), không...
  • 장다리

    { a scape } (thực vật học) cán hoa (ở những cây không thân), (động vật học) ống (lông chim), (từ cổ,nghĩa cổ) sự trốn...
  • 장단

    ☞ 장단점3 [빠르고 느린 박자] { beat } sự đập; tiếng đập, khu vực đi tuần (của cảnh sát); sự đi tuần, (thông tục)...
  • 장담

    { affirmation } sự khẳng định, sự xác nhận; sự quả quyết, lời khẳng định, lời xác nhận; lời quả quyết, (pháp lý)...
  • 장대

    장대 [長-] { a pole } cực, (nghĩa bóng) cực (một trong hai nguyên tắc hoàn toàn đối lập nhau), điểm cực (điểm tập trung...
  • 장도리

    장도리 { a hammer } búa, búa gỗ (cho người bán đấu giá), đầu cần (đàn pianô), cò (súng), trên đe dưới búa, búa liềm (cờ...
  • 장두

    장두 [長頭] 『인류학』 { dolichocephaly } hiện tượng đầu dài, hiện tượng sọ dài, { dolichocephalism } tính đầu dài, sọ...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Simple Animals

157 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Insects

162 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Supermarket

1.145 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

In Port

191 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top