Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A-D

  1. Analog to Digital - also AD and A/D
  2. Analog/Digital - also A/D
  3. Advance-Decline
  4. Alloxan-diabetic

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Missile Agility/Kinematic Enhancement A.D. MAKEPEACE CO.
  • A-D

    Analog to Digital - also AD and A/D Analog/Digital - also A/D Advance-Decline Alloxan-diabetic
  • After date - also A/D and ad Anno Domini - also AD
  • A.D.L. Migration Estimation Model ASEAN Ministers on Energy Meeting
  • A/D

    Analog-to-Digital - also AD After Date - also a.d. and ad Analog to Digital Converter - also ADC Analog/Digital - also A-D
  • -Governmental Authority on Development IgA-deficient Intergovernmental Authority on Development IgA deficiency - also IgA-D Immunoglobulin A deficiency - also iga deficiency
  • Denial Artillery Munition Average Depleted Antarctic Meltwater Angular Distribution Auger Microscopy Artillery Delivered Anti-Personnel Mine Air Defense and Airspace Management A.D.A.M. Inc. Active
  • AD

    Duty - also ACDU Administrative Domain Air Defense Advertisement - also Adv and Advt Alzheimer\'s disease - also ALZ Analog-to-Digital - also A/D Aperture Door Armored Division Assistant
  • DAC

    Access Control Digital Access Controller Dual Attached Concentrator Disaster Assistance Center Daclizumab - also DZB Days After Contract Award - also DACA Dachshund - also Dach Digital-to-Analog Converter - also D/A, D/AC and DACON Dissimilar Air Combat Training - also DACT
  • CAD

    Aided Design - also Comput Aided Des Coronary artery disease Cash Against Documents - also C.A.D

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A-D-A

    Analog-to-Digital-to-Analog
  • A-DAAC

    AFFILIATED-DISTRIBUTED ACTIVE ARCHIVE CENTER
  • A-DCS

    Advanced/Data Collection System
  • A-DES

    Adolescent Dissociative Experiences Scale
  • A-E

    Architect-engineer Architect and engineer - also A/E and A&E Alpha-helices Articular-epiphyseal Arvin Echo
  • A-EAT

    Adherent EAT
  • A-EEG

    Ambulatory EEG - also aeeg
  • A-ELISA

    Amplified enzyme-linked immunosorbent assay
  • A-FABP

    Adipocyte fatty acid-binding protein - also aFABP
  • A-FGF

    Acidic fibroblast growth factor - also afgf

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 30/11/20 10:50:36
    "Are you working hard or hardly working?" dịch thế nào cho hay nhỉ mn?
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 06:05:00
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
Loading...
Top