Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

A.i.

  1. Active ingredient - also aI
  2. Anno inventionis in the year of the discovery

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • A.k.a

    ALSO KNOWN AS - also AKA, A/K/A and a.k.a.
  • A.k.a.

    Also Known As - also AKA, a.k.a and A/K/A
  • A.l.

    Allotment Letter
  • A.m.

    Ante Meridiem - also AM
  • A.m.t.

    Air mail transfer
  • A.s.a.p.

    As Soon As Possible - also ASAP and SAP
  • A.w.b.

    Air waybill - also AWB
  • A/A

    Air to Air - also AA and ATA Airborne Antenna - also AA Arterial/alveolar Avenue of Approach - also AA Air/Air Air-to-Air - also AA and A-A Alerting Authority...
  • A/B

    Aktiebolaget - also Aktb Air bus Alveolar/bronchiolar Acid-base ratio
  • A/C

    Air Conditioning - also ac, Air Cond and A.C. Account current - also AC and a.c. Aircraft - also ACFT, Air, AC, A, Aircrft and Aircr Account - also ACCT,...
  • A/CA

    Aircraft Attrition
  • A/D

    Analog-to-Digital - also AD After Date - also a.d. and ad Analog to Digital Converter - also ADC Analog/Digital - also A-D Aerodrome - also AD Analog to...
  • A/DACG

    Arrival/Departure Airfield Control Group - also ADACG
  • A/DIS

    Alcohol and Other Drug Information School - also ADIS
  • A/E

    Architect/Engineer - also AE Architecture and Engineering Services Activity Elements Architectural and Engineering - also A&E Airfields Engineering...
  • A/E/C

    Architect/Engineer/Contractors
  • A/F

    Air France - also AIFRF and AF Airfield - also AFLD Air Flow - also AF Air Fuel Ratio - also AFR Arm/Fire Air-to-Fuel Ratio Air Flight Air Foil
  • A/FM

    Air Firing Mechanism
  • A/FU

    Arming/Firing Unit
  • A/G

    Air to Ground Air/Ground Albumin globulin ratio Air-to-Ground - also AG, A-G and ATG Albumin-to-globulin Albumin/globulin ratio Albumin/globulin
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top