Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

AACS

  1. Airways and Air Communications Service
  2. Advanced Access Content System
  3. Automated Airspace Computer System
  4. Attitude and Articulation Control Subsystem
  5. Airborne Alternate Control Station
  6. Abdominal compartment syndrome - also ACS
  7. Airborne activity confinement system
  8. AMERICAN COMMERCE SOLUTIONS, INC.
  9. Ann Arbor Computer Society
  10. Area Airspace Control System
  11. AACS Articulation Control Subsystem
  12. Aminoglycoside-arginine conjugates
  13. Army Airways Communications System
  14. Asynchronous Address Communication Systems

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • confinement system AMERICAN COMMERCE SOLUTIONS, INC. Ann Arbor Computer Society Area Airspace Control System AACS
  • ACS

    Control System Alternating Current Synchronous Army Community Service Auxiliary cooling system Abdominal compartment syndrome - also AACS

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top