Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AACS

  1. Airways and Air Communications Service
  2. Advanced Access Content System
  3. Automated Airspace Computer System
  4. Attitude and Articulation Control Subsystem
  5. Airborne Alternate Control Station
  6. Abdominal compartment syndrome - also ACS
  7. Airborne activity confinement system
  8. AMERICAN COMMERCE SOLUTIONS, INC.
  9. Ann Arbor Computer Society
  10. Area Airspace Control System
  11. AACS Articulation Control Subsystem
  12. Aminoglycoside-arginine conjugates
  13. Army Airways Communications System
  14. Asynchronous Address Communication Systems

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • confinement system AMERICAN COMMERCE SOLUTIONS, INC. Ann Arbor Computer Society Area Airspace Control System AACS
  • ACS

    Control System Alternating Current Synchronous Army Community Service Auxiliary cooling system Abdominal compartment syndrome - also AACS

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AACSB

    American Assembly of Collegiate Schools of Business Association To Advance Collegiate Schools Of Business
  • AACSC

    Army Automation and Communications Steering Committee
  • AACT

    Amino acid consumption test Alpha 1-antichymotrypsin - also A1ACT Air-to-Air Combat Test Amino acid-coded mass tagging
  • AACTE

    American Association of Colleges for Teacher Education
  • AACTG

    Adult AIDS Clinical Trial Group Adult AIDS Clinical Trials Group
  • AACTS

    Association Of All Canadian Teacher Stays Automatic Anechoic Chamber Test System
  • AACU

    American Association of Clinical Urologists, Inc. Advanced Avionics Crypto Unit
  • AACUL

    American Association of Credit Union Leagues
  • AACV

    Australian Association of Cattle Veterinarians
  • AACVD

    Aerosol-assisted chemical vapor deposition

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 01/12/20 03:19:29
    She voiced her unfiltered thoughts.
    unfiltered thoughts ở đây nên dịch như thế nào vậy mọi người?
    • Tây Tây
      0 · 01/12/20 08:57:35
  • 30/11/20 10:50:36
    "Are you working hard or hardly working?" dịch thế nào cho hay nhỉ mn?
    • Le Ciel
      0 · 01/12/20 03:21:47
    • Tây Tây
      0 · 01/12/20 09:03:39
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 06:05:00
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
Loading...
Top