Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AAPA

  1. American Academy of Physician Assistants
  2. American Association of Port Authorities
  3. Active Allothetic Place Avoidance
  4. American Association of Pathologist Assistants
  5. American Association of Psychiatric Administrators
  6. Assessment and Accreditation of Prior Achievement
  7. Association of Authorised Public Accountants
  8. Asian American Psychological Association
  9. Associate of the Association of Authorised Public Accountants

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AAPAA

    American Association of Psychiatrists in Alcoholism and Addictions
  • AAPB

    American Association of Pathologists and Bacteriologists Applied Psychophysiology and Biofeedback Association for Applied Psychophysiology and Biofeedback...
  • AAPBD

    Arrangement of the pancreaticobiliary duct
  • AAPBG

    Army Automation Program Budget Guidance
  • AAPC

    Accounting and Auditing Policy Committee American Association of Pastoral Counselors American Association Of Paging Carriers Area Agency Program Coordinator...
  • AAPCA

    Alabama Air Pollution Control Act
  • AAPCC

    American Association of Poison Control Centers Adjusted annual per capita cost Association of Poison Control Centers Average Per Capita Cost Adjusted Average...
  • AAPCHO

    Association of Asian Pacific Community Health Organizations
  • AAPCI

    Atlantic Agri-Products Competitiveness Initiative
  • AAPCO

    American Association of Pesticide Control Officials Association for American Pesticide Control Officials American Association of Pest Control Officials

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
Loading...
Top