Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

AAPA

  1. American Academy of Physician Assistants
  2. American Association of Port Authorities
  3. Active Allothetic Place Avoidance
  4. American Association of Pathologist Assistants
  5. American Association of Psychiatric Administrators
  6. Assessment and Accreditation of Prior Achievement
  7. Association of Authorised Public Accountants
  8. Asian American Psychological Association
  9. Associate of the Association of Authorised Public Accountants

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • AAPAA

    American Association of Psychiatrists in Alcoholism and Addictions
  • AAPB

    American Association of Pathologists and Bacteriologists Applied Psychophysiology and Biofeedback Association for Applied Psychophysiology and Biofeedback...
  • AAPBD

    Arrangement of the pancreaticobiliary duct
  • AAPBG

    Army Automation Program Budget Guidance
  • AAPC

    Accounting and Auditing Policy Committee American Association of Pastoral Counselors American Association Of Paging Carriers Area Agency Program Coordinator...
  • AAPCA

    Alabama Air Pollution Control Act
  • AAPCC

    American Association of Poison Control Centers Adjusted annual per capita cost Association of Poison Control Centers Average Per Capita Cost Adjusted Average...
  • AAPCHO

    Association of Asian Pacific Community Health Organizations
  • AAPCI

    Atlantic Agri-Products Competitiveness Initiative
  • AAPCO

    American Association of Pesticide Control Officials Association for American Pesticide Control Officials American Association of Pest Control Officials

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.680 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

The Living room

1.309 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Fruit

282 lượt xem

Math

2.091 lượt xem

The Kitchen

1.170 lượt xem

Vegetables

1.307 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top