Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

AB

  1. Air Base
  2. Assembly Bill
  3. Alberta - also Alb, ALTA, A and Alba
  4. Address Bus
  5. Arc brazing
  6. Answer Back
  7. Able-bodied
  8. Advanced Bus
  9. Aharonov-Bohm
  10. Airbrake
  11. Aktiebolag
  12. Alcian blue
  13. Antibody - also abo and A
  14. Ass backwards
  15. All-Bond 2 - also AB2
  16. Antibodies - also ab-, ABS and aId
  17. Apical to basolateral - also AP-BL
  18. Avionics Bay - also AV BAY
  19. Azobenzene - also AzB and Az
  20. Autoantibodies - also AAs, A-Ab, AAB, aAbs, AutoAb, Abs, autoAbs, AA and ATA
  21. Abdominal - also Abd, A and Abdom
  22. Abdomen - also abdom, abd and A
  23. Aerodrome Beacon - also ABN and ABE
  24. Abnormal - also a/n, abn, abnl and ABNML
  25. Airborne - also abn and A
  26. Asymptomatic bacteriuria - also abu and asb
  27. Alliance Capital Management Holding L.P. - also ACG, ADF, AMF, AMU and AOF
  28. Abortion - also abo and a
  29. Antibiotic - also ATB and ABx
  30. Antibiotics - also abx, Abs and ATB
  31. Almitrine bismesylate - also ALM
  32. Albumin - also alb, Al and A
  33. Amygdaloid body - also AMY
  34. Amphotericin B - also AMB, AmphB, AMPHO, AMP, AmphoB, AMPH and AMPH-B
  35. Arsenobetaine - also AsB and AsBe
  36. Autologous blood - also AUB
  37. Autoantibody - also autoAb, AAb and ATA
  38. Artium Baccalaureus - also A.B.
  39. Acinetobacter baumannii - also a baumannii

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 10/07/20 05:15:44
    Mn cho mk hỏi ý nghĩa của câu:" New York's finest just got a whole lot finer" trong phim Brooklyn Nine-Nine là gì ạ?
    • Tây Tây
      0 · 10/07/20 06:12:59
  • 09/07/20 03:23:47
    mn cho mk hỏi "make the Ch-chuck" trong câu: Come on, Make the Ch-chuck. Trong hoàn cảnh mà mẹ của cô bé nói câu này đang cãi nhau vs một nhân viên bán hàng
    Xem thêm 3 bình luận
  • 10/07/20 09:57:50
    Hello rừng,
    Làm ơn giúp em cụm "tiểu cầu giảm đơn độc" trong context "Việc chẩn đoán xác định bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch ở trẻ em hiện chưa có các tiêu chuẩn cụ thể, chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm tiểu cầu giảm đơn độc.
    Thanks in advance.
    Xem thêm 5 bình luận
  • 09/07/20 08:48:00
    mn cho mình hỏi 'crying spell' có nghĩa là gì vậy? thanks
    • Bibi
      0 · 09/07/20 09:37:52
  • 01/07/20 10:35:20
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi...
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi người nhiều

    Xem thêm.
    • franknguyen95
      0 · 03/07/20 05:16:41
      2 câu trả lời trước
      • franknguyen95
        Trả lời · 10/07/20 08:24:41
Loading...
Top