Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ACAS

  1. Advisory Conciliation and Arbitration Service
  2. Aircraft Collision Avoidance System
  3. Airborne Collision-Avoidance System
  4. Aged Care Assessment Services
  5. Application Control Architecture Services
  6. Adenocarcinomas - also ADCAs, AC, ACs, ADC, AdCs, Ad and ACA
  7. Adult children of alcoholics - also ACOA, ACA and ACOAs
  8. Airborne Collision Avoidance System
  9. Anticardiolipin antibodies - also aCL, ACA, aCLs and ACLAs
  10. Army Commissary Automated System
  11. Asymptomatic carotid artery stenosis
  12. Asymptomatic Carotid Atherosclerosis Study
  13. Adrenocortical adenomas
  14. Advisory Committee for Atmospheric Sciences
  15. Air Collision Avoidance System
  16. American Capital Strategies, Ltd.
  17. Anterior cerebral arteries - also ACA
  18. Anticentromere antibodies - also ACA
  19. Army Crisis Action System

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Adult children of alcoholics - also ACOA, ACA and ACAs
  • Anticardiolipin antibodies - also aCL, ACA, ACAs and aCLs
  • Adenocarcinomas - also ACAs, AC, ACs, ADC, AdCs, Ad and ACA Autosomal dominant cerebellar ataxias - also ADCA
  • ACA

    Associate Contractor Agreement Amputee Coalition of America Association of Consultant Architects Acetate - also AC, Ac-, ACE, AA, aTA and actt Adenocarcinoma - also adenoca, ADENO, AC, ADC, AD and AdCa Adenocarcinomas - also ADCAs, ACAs
  • Adult children of alcoholics - also ACA, ACOAs and ACAs
  • Defense Communications Satellite Attitude Determination and Control Subsystem - also ADACS Attitude Determination and Control System Adenocarcinomas - also ADCAs, ACAs, AC, ACs, ADC, Ad and ACA Airborne data collection
  • System Anterior cruciate ligaments - also ACL ALLEGANY COUNTY LIBRARY SYSTEM Anticardiolipin antibodies - also aCL, ACA, ACAs and ACLAs AUSTIN COUNTY LIBRARY SYSTEM
  • ACL

    Load Automated Coagulation Laboratory Advanced Computing Laboratory Alternative concentration limit Action Level - also AL Aclarubicin - also acr and ACLA Anticardiolipin antibodies - also ACA, ACAs, aCLs and
  • ACS

    Control and Security Access Control Server Active Control System American Ceramic Society - also ACERS and Am Ceram Soc Assistant Chief of Staff - also ACofS, AC/S and ACOS Adenocarcinomas - also ADCAs, ACAs
  • ADC

    Antibody-dependent cellular cytotoxicity - also ADCC Adenocarcinoma - also adenoca, aca, ADENO, AC, AD and AdCa Analog-to-digital converter - also A/DC and ADIC Adenocarcinomas - also ADCAs, ACAs

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ACASI

    Audio Computer-Assisted Self-Interview Audio computer-assisted self-interviewing - also audio-CASI
  • ACASS

    Advanced Close Air Support System Architect-engineer Contract Appraisal Support System Alberta Congenital Anomalies Surveillance System
  • ACAT

    A/cholesterol acyltransferase Acyl CoA cholesteryl acyl transferase Acquisition Category Acyl-CoA cholesterol acyltransferase Acyltransferase activity...
  • ACAT/H

    Academy of Clinical and Applied Thrombosis/Hemostasis
  • ACATS

    Airborne Chromatograph for Atmospheric Trace Species Aged care assessment teams - also ACAT
  • ACATT

    ADEA/CECOM Advanced Technology Test Bed
  • ACAU

    Automatic Calling and Answering Unit Automatic Calling/Answering Unit
  • ACAUS

    Association of Chartered Accountants in the US
  • ACAVC

    Advisory Committee on Agricultural and Veterinary Chemicals
  • ACAX

    Allied Chemical Canada - also NLX Aluminum Company of America - also AOCX and Alcoa Honeywell International - also ACDX, ACSX, ACTX and AFPX Allied Chemical...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top