Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NGA

  1. National Governors Association
  2. National Geospatial-Intelligence Agency
  3. Natural Gas Association
  4. National Gallery of Art
  5. National Geospatial Intelligence Agency
  6. Neuroglandular antigen
  7. NoGo anteriorisation
  8. Non-Governmental Agency - also NGO
  9. NAD-glycohydrolase
  10. NATO Guidelines Area
  11. NIGERIA - also NG, NI, N and Nig
  12. NoGo-Anteriorization
  13. North American Galvanizing and Coatings Inc
  14. Nueva Gales del Sur

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • NGAA

    National Grant Awarding Authority
  • NGAB

    ICAO code for Abaiang Atoll Airport, Abaiang, Kiribati
  • NGAC

    National Greenhouse Advisory Committee
  • NGAKY

    NGAI HING HONG COMPANY LTD.
  • NGAL

    Neutrophil gelatinase-associated lipocalin
  • NGAPs

    Neuronal growth-associated proteins
  • NGAS

    No one Gives A Shit North General Area Services DAUGHERTY RESOURCES, INC. Neonatal Growth Assessment Score NGAS Resources, Inc.
  • NGAST

    Next Generation Archive Systems Technologies
  • NGATS

    New-Generation Army Targetry System
  • NGB

    National Guard Bureau Nearly Good Bridge Necturus gallbladder Neuroglobin New growth of bladder Non-adjustable gastric banding Nordic Gene Bank Nuveen...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/01/22 08:14:48
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
Loading...
Top