Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

NRT

  1. Near Real Time
  2. National Response Team
  3. Non-Requesting Terminal
  4. Network Readiness Test
  5. Nicotine replacement therapy
  6. IATA code for Tokyo Narita Godzilla International Airport, Narita, Japan
  7. National Remodelling Team
  8. National Rotorcraft Transport
  9. Non-Real Time
  10. National Recreation Trail
  11. National Responsibility Team
  12. Navy Review Team
  13. Near Real-Time - also NR/T
  14. Net registered tonnage
  15. Neural response telemetry
  16. Neuroreflexotherapy
  17. Neurotactin
  18. Nicotine replacement therapies - also NRTs
  19. Nortriptyline - also NT, NOR, NTP and NORT

Các từ tiếp theo

  • NRT-PCR

    Nested reverse transcription-polymerase chain reaction Nested reverse transcriptase polymerase chain reaction Nested RT-PCR
  • NRTA

    Near-real-time accounting North Rockland Teachers Association
  • NRTAC

    National Recreational Trails Advisory Committee
  • NRTC

    National Rotorcraft Technology Center National Retail Training Council Nonresident Training Course NORTECH FOREST TECHNOLOGIES, INC.
  • NRTD

    Near Real Time Data Near Real Time Display Near Real Time Dissemination
  • NRTF

    Natural Resources Trust Fund Navy Radio Transmitter Facility
  • NRTH

    NORTHSTAR ACQUISITION CORP.
  • NRTI

    Nucleoside reverse transcriptase inhibitor - also NNRTI Nucleoside analog reverse transcriptase inhibitor Nucleoside analogue reverse transcriptase inhibitor...
  • NRTIs

    Nucleoside analogue reverse transcriptase inhibitors - also NRTI and NARTIs Nucleoside RT inhibitors - also NRTI Nucleoside analog reverse transcriptase...
  • NRTL

    Nationally recognized testing lab Non-random two liquid Nationally Recognized Test Laboratory Nationally Recognized Testing Laboratory
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top