Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Be

Mục lục

Flacon; carafon; petite bouteille (pour alcool)
Rượu ngon bất nệ be sành ca dao
qu'importe le flacon de grès, pourvu que l'alcool soit de bon go‰t
Surélever; exhausser; surhausser
Be bờ ao
surélever les bords de l'étang
(thông tục) réprimander; gourmander; sermonner; pester
Nếu mày sờ vào đó lão già sẽ be lên đấy
si tu y touchais, le vieux ne manquerait pas de pester
Beige
Màu be
couleur beige; beige
be be
(redoublement; avec nuance de réitération) bêler; bégueter (en parlant des chèvres)
đong be
augmenter le volume d'une mesure à grains en faisant de ses doigts un bord plus élevé (manège de commer�ants malhonnêtes)

Các từ tiếp theo

  • Be be

    Xem be
  • Be bét

    (nghĩa xấu) tout à fait; complètement; entièrement Lấm be bét tout à fait souillé Say be bét complètement ivre Hỏng be bét entièrement...
  • Bem

    (khẩu ngữ) secret giữ bem garder secret
  • Bem bép

    (onomatopée) avec un léger crépitement; avec un léger pétillement nổ bem bép éclater avec un léger crépitement
  • Beng

    (thông tục) couper Beng đầu couper la tête Très ; bien (impliquant l\'idée de grand désordre) Rối beng très embrouillé Lung tung beng...
  • Beng beng

    (onomatopée) bruit des cymbales
  • Beo

    (động vật học) panthère longibande (ít dùng) décharné Bụng ỏng đít beo ventre ballonné et fesses décharnées Pincer; tirer Beo má...
  • Beo béo

    Xem béo
  • Bi

    Bille Chơi bi jouer aux billes Đặt bi lên bàn bi-a poser les billes sur la table de billard Désespéré Cảnh anh ta bi lắm il est dans une situation...
  • Bi-a

    Billard

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

164 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top