Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Sảng khoái

Mục lục

adj

ようき - [陽気]
すっきり
tâm trạng sảng khoái: ~した気分
すがすがしい - [清々しい]
さわやか - [爽やか]
cảm thấy sảng khoái và thư thái: とても爽やかな気分になってくつろぐ
さっぱり
tâm trạng sảng khoái: ~(と)した気分
ごきげん - [ご機嫌] - [CƠ HIỀM]
Khi nhận được thư của anh, tôi đã vui vẻ (dễ chịu, sảng khoái) suốt cả ngày: 君からメールもらうと、一日中ご機嫌なんだ
Anh trai vui vẻ (dễ chịu, sảng khoái): ご機嫌な兄さん
Trở nên vui vẻ (dễ chịu, sảng khoái): ご機嫌になる
Hôm nay vui vẻ (dễ chịu, sảng khoái) nhỉ.: 今日はご機嫌ね
かいてき - [快適]

Các từ tiếp theo

  • Sảnh trong

    げんかん - [玄関], đi vào sảnh trong (của phòng lớn): 玄関(の広間)に入って行く, lối đi vào lớn của một ngôi nhà:...
  • Sảnh trong nhà

    げんかん - [玄関]
  • Sảnh đường

    ホール, せったいしょ - [接待所]
  • Sảnh đợi

    ラウンジ, コンコース
  • Sảy thai

    おろす - [下ろす], khi cô ấy đang có thai 3 tháng thì bị sảy thai.: 彼女は妊娠3ヶ月のときに胎児を下ろした。
  • Sấm sét

    らいめい - [雷鳴], かみなり - [雷], cùng với sấm sét là mưa to gió lớn.: 大きな雷鳴を伴うひどい雷雨, kể từ khi sinh...
  • Sấm truyền

    よほう - [予報]
  • Sấm động

    かみなりがなる - [雷がなる]
  • Sấy khô

    かんそうする - [乾燥する], かわかす - [乾かす], からからする, ドライングアッパ, làm khô bằng máy sấy khô: 乾燥機で乾燥する,...
  • Sầm uất

    にぎやかな, かっきがある - [活気がある]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.505 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Bikes

724 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top