Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Ki

Mục lục

Danh từ

đồ dùng có hình giống như cái gàu sòng, thường đan bằng tre, để xúc và chuyển đất đá
"Ngẫm xem thế sự mà rầu, ở giữa đòn gánh, hai đầu đôi ki." (Cdao)

Tính từ

(Khẩu ngữ) ki bo (nói tắt)
khiếp, người đâu mà ki thế!

Các từ tiếp theo

  • Ki-mô-nô

    Danh từ xem kimono
  • Ki-na-crin

    Danh từ xem quinacrine
  • Ki bo

    Tính từ (Khẩu ngữ) rất bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của đồ ki bo! ông ta giàu nhưng ki bo lắm Đồng nghĩa : keo kiệt Trái...
  • Ki cóp

    Động từ gom góp từng tí một để dồn lại thành món lớn ki cóp được một số vốn kha khá Đồng nghĩa : kí cóp
  • Ki lô

    Danh từ kilogram (nói tắt).
  • Ki ốt

    Danh từ quầy nhỏ bán báo, kẹo, thuốc lá, hoa, vv ở nơi công cộng hai bên đường mọc lên rất nhiều ki ốt xây ki ốt để...
  • Kia

    Mục lục 1 Đại từ 1.1 từ dùng để chỉ một sự vật, địa điểm, hiện tượng ở xa vị trí của người nói, nhưng trong...
  • Kia mà

    (Khẩu ngữ) tổ hợp biểu thị nhấn mạnh ý ngạc nhiên về một ý kiến hoặc hành động cho là không đúng, trái lẽ, không...
  • Kilo-

    yếu tố ghép trước để cấu tạo tên gọi một số đơn vị đo lường, có nghĩa một nghìn , như: kilomet, kilogram, vv.
  • Kilobit

    Danh từ đơn vị đo độ lớn của thông tin, bằng 1.024 bit (210).

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.659 lượt xem

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
Loading...
Top