Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Việt

Thân bằng quyến thuộc

(Từ cũ, hoặc trtr, Ít dùng) như thân bằng cố hữu.

Các từ tiếp theo

  • Thân chinh

    Mục lục 1 Động từ 1.1 (Từ cũ) (vua) tự mình cầm quân ra mặt trận 2 Tính từ 2.1 (Kiểu cách) (tự mình) trực tiếp đi làm...
  • Thân chủ

    Danh từ khách hàng của những người làm nghề tự do, thường là của luật sư luật sư bào chữa cho thân chủ
  • Thân cô thế cô

    tình cảnh đơn độc, yếu thế, không có chỗ dựa hoặc nương nhờ.
  • Thân cận

    Tính từ gần gũi và thân thiết chỗ thân cận bạn bè thân cận
  • Thân củ

    Danh từ thân cây phát triển phình to lên thành củ, có thể ở trên hoặc dưới mặt đất (như ở cây su hào, v.v.).
  • Thân hành

    Tính từ (tự mình) trực tiếp làm việc gì chứ không để hoặc không sai người dưới làm được thủ tướng thân hành ra...
  • Thân hào

    Danh từ (Từ cũ) người có địa vị và thế lực trong xã hội cũ các vị thân hào trong phủ
  • Thân hình

    Danh từ hình dáng, thân thể con người (nói khái quát) thân hình vạm vỡ
  • Thân hữu

    Danh từ (Từ cũ) thân bằng cố hữu (nói tắt) tình thân hữu bạn bè thân hữu
  • Thân làm tội đời

    tự mình đày đoạ thân mình, làm khổ mình.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top