Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

可汗的地位

{khanate } , chức khan; quyền hành của khan, vương quốc khan



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 可汗的领土

    { khanate } , chức khan; quyền hành của khan, vương quốc khan
  • 可沉淀的

    { precipitable } , có thể kết tủa, kết tủa được, có thể lắng
  • 可没收的

    { confiscable } , có thể tịch thu, có thể sung công
  • 可治疗的

    { medicable } , chữa được { remediable } , có thể chữa được, có thể điều trị, có thể sửa chữa; có thể cứu chữa được,...
  • 可洗的

    { washable } , có thể giặt được (vải)
  • 可测性

    { measurability } , tính đo được, tính lường được, tính vừa phải, tính phải chăng { mensurability } , tính có thể đo lường...
  • 可测的

    { fathomable } , có thể đo được
  • 可测量

    { mensurability } , tính có thể đo lường được
  • 可测量的

    { gaugeable } , có thể đo, đong được, có thể đánh giá được, có thể định cở được, có thể hiệu chuẩn được { measurable...
  • 可浮起的

    { floatable } , có thể nổi, nổi trên mặt nước, có thể đi được (sông, suối)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Plants and Trees

601 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    • hanhdang
      0 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
  • 16/06/22 11:08:32
    Chào R ạ,
    Chế nào từng đọc qua 'harmonised classification' cho em hỏi nghĩa nó là gì thế ạ.
    Context: EU CLP regulation 1272/2008
    Em cám ơn!
    • Sáu que Tre
      1 · 16/06/22 11:49:34
  • 11/06/22 04:01:39
    Chào mọi người, giúp mình dịch câu này ra tiếng việt với ạ. Cám ơn nhiều lắm.
    Equality, when it refers to opportunity and access to resources, in other words treating everyone’s needs and feelings with respect, is a good thing.
    • 107290033133330026809
      0 · 19/06/22 09:21:42
Loading...
Top