Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

辈分在后

{juniority } , địa vị người ít tuổi hơn, địa vị người cấp dưới



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 辉沸石

    { stilbite } , (khoáng chất) Xtinbit
  • 辉煌

    { glory } , danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang, vinh dự, vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy, hạnh phúc ở...
  • 辉煌地

    { brilliantly } , vẻ vang, sáng chói, rực rỡ { radiantly } , rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt...), lộng lẫy
  • 辉煌灿烂地

    { resplendently } , chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy
  • 辉煌的

    Mục lục 1 {glorious } , vinh quang, vẻ vang, vinh dự, huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy, hết sức thú vị, khoái trí,(mỉa mai) tuyệt...
  • 辉石

    { pyroxene } , (khoáng chất) Piroxen
  • 辉矿类

    { glance } , (khoáng chất) quặng bóng, cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua, tia loáng qua, tia loé lên, sự sượt qua, sự trệch sang...
  • 辉绿岩

    { diabase } , (khoáng chất) điaba { dolerite } , (hoá học) đolerit
  • 辉绿状的

    { ophitic } , thuộc tục thờ rắn
  • 辉耀

    { glisten } , tia sáng long lanh, ánh lấp lánh, sáng long lanh, lấp lánh { glitter } , ánh sáng lấp lánh, sự lộng lẫy; vẻ tráng...
  • 辉耀的

    { flamboyant } , chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoa mỹ, khoa trương, cường điệu, kêu, (kiến trúc)...
  • 辉铜矿

    { chalcocite } , (khoáng chất) chancoxit
  • 辉锑矿

    { stibnite } , (khoáng) stibnit
  • 辉长岩

    { gabbro } , (khoáng chất) Gabro
  • 辊子

    { roller } , trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...), trục cán, máy cán, ống cuộn, (y học) cuộn băng ((cũng)...
  • { felloe } , vành bánh xe { felly } , vành bánh xe
  • 辎重

    { impedimenta } , đồ đạc hành lý (của quân đội)
  • { radius } , bán kính, vật hình tia; nan hoa (bánh xe), phạm vi, vòng, (giải phẫu) xương quay, (thực vật học) vành ngoài (của...
  • 辐刨片

    { spokeshave } , cái bào khum
  • 辐射

    { radiate } , toả ra, xoè ra, toả ra chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng...), bắn tia, bức xạ, phát xạ, (nghĩa bóng) toả ra, lộ...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top