Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abaci

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural abacuses, abaci

a device for making arithmetic calculations, consisting of a frame set with rods on which balls or beads are moved.
Architecture . a slab forming the top of the capital of a column.

Xem tiếp các từ khác

  • Aback

    toward the back., nautical . so that the wind presses against the forward side of the sail or sails., (of a sail) positioned so that the wind presses against...
  • Abacus

    a device for making arithmetic calculations, consisting of a frame set with rods on which balls or beads are moved., architecture . a slab forming the...
  • Abaddon

    apollyon., a place of destruction; the depths of hell.
  • Abaft

    to the rear of; aft of, in the direction of the stern; astern; aft., adjective, the fife rail abaft the mainmast ., astern , back , behind , rearward ,...
  • Abalone

    a large mollusk of the genus haliotis, having a bowllike shell bearing a row of respiratory holes, the flesh of which is used for food and the shell for...
  • Abandon

    to leave completely and finally; forsake utterly; desert, to give up; discontinue; withdraw from, to give up the control of, to yield (oneself) without...
  • Abandoned

    forsaken or deserted, unrestrained or uncontrolled; uninhibited, utterly lacking in moral restraints; shameless; wicked, adjective, adjective, an abandoned...
  • Abandoner

    to leave completely and finally; forsake utterly; desert, to give up; discontinue; withdraw from, to give up the control of, to yield (oneself) without...
  • Abandonment

    to leave completely and finally; forsake utterly; desert, to give up; discontinue; withdraw from, to give up the control of, to yield (oneself) without...
  • Abase

    to reduce or lower, as in rank, office, reputation, or estimation; humble; degrade., archaic , to lower; put or bring down, verb, verb, he abased his head...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top