Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abandoned

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

forsaken or deserted
an abandoned building; an abandoned kitten.
unrestrained or uncontrolled; uninhibited
She danced with abandoned enthusiasm.
utterly lacking in moral restraints; shameless; wicked
an abandoned and dissolute ruler.

Antonyms

adjective
adopted , cherished , defended , maintained , supported , chaste , innocent , moral , pure , restrained , virtuous

Synonyms

adjective
alone , cast aside , cast away , deserted , discarded , dissipated , dropped , dumped , eighty-sixed , eliminated , empty , forgotten , forsaken , given up , godforsaken * , jilted , left , left in the cold , left in the lurch , neglected , on the rocks , outcast , passed up , pigeon-holed , rejected , relinquished , shunned , sidelined , side-tracked , unoccupied , vacant , vacated , corrupt , depraved , dissolute , immoral , incontinent , incorrigible , licentious , profligate , shameless , sinful , uncontrolled , unprincipled , unrestrained , wanton , wicked , wild , bereft , derelict , desolate , forlorn , lorn , fast , gay , rakish , unbridled , unconstrained , ungoverned , uninhibited , arrant , castaway , denigrate , destitute , flagrant , graceless , humiliate , irreformable , lewd , lost , put down , reprobate , stranded

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • or deserted, unrestrained or uncontrolled; uninhibited, utterly lacking in moral restraints; shameless; wicked, adjective, adjective, an abandoned building ; an abandoned
  • left or deserted, as by the owner or guardian; abandoned, neglectful of duty; delinquent; negligent., a person abandoned
  • an infant or small child found abandoned; a child without a known parent or guardian., noun, waif , castaway
  • reclaimable; incapable of being reclaimed or rehabilitated, adjective, an irreclaimable swamp ; irreclaimable offenders ., abandoned , hopeless , incorrigible , irredeemable , irreparable , lost
  • (of a sailing vessel) with all sails furled and the helm lashed to head into the wind, as in heavy weather., abandoned, with decks awash.
  • , wicked, or perverted., adjective, adjective, good , honorable , just , moral , noble , pure , uncorrupt , upright , virtuous, abandoned , bad , base , debased , debauched , degenerate , degraded , dirty * , dirty-minded , dissolute , evil , fast...
  • to moral restraints; given to immoral or improper conduct; licentious; dissipated., adjective, adjective, chaste , good , moral , pure , resolute , respectful , virtuous, abandoned , corrupt , debauched , degenerate , depraved , dissipated...
  • pp. of forsake., deserted; abandoned
  • from other persons or things; alone; solitary., adjective, adjective, included , incorporated , mingling , public, abandoned , abnormal , alone , anomalous , apart , backwoods * , confined , deserted , detached , exceptional , far-out , forsaken...
  • and shamelessly immoral or dissipated; thoroughly dissolute., recklessly prodigal or extravagant., a profligate person., adjective, adjective, noun, good , moral , nice , careful , saving, abandoned , debauched , degenerate , depraved , dissipated...

Xem tiếp các từ khác

  • Abandoner

    to leave completely and finally; forsake utterly; desert, to give up; discontinue; withdraw from, to give up the control of, to yield (oneself) without...
  • Abandonment

    to leave completely and finally; forsake utterly; desert, to give up; discontinue; withdraw from, to give up the control of, to yield (oneself) without...
  • Abase

    to reduce or lower, as in rank, office, reputation, or estimation; humble; degrade., archaic , to lower; put or bring down, verb, verb, he abased his head...
  • Abasement

    to reduce or lower, as in rank, office, reputation, or estimation; humble; degrade., archaic , to lower; put or bring down, noun, he abased his head .,...
  • Abash

    to destroy the self-confidence, poise, or self-possession of; disconcert; make ashamed or embarrassed, verb, to abash someone by sneering ., disconcert...
  • Abashed

    ashamed or embarrassed; disconcerted, adjective, adjective, my clumsiness left me abashed ., at ease , composed , emboldened , proud , reassured, ashamed...
  • Abashment

    to destroy the self-confidence, poise, or self-possession of; disconcert; make ashamed or embarrassed, noun, to abash someone by sneering ., chagrin ,...
  • Abatable

    to reduce in amount, degree, intensity, etc.; lessen; diminish, law ., to deduct or subtract, to omit, to remove, as in stone carving, or hammer down,...
  • Abate

    to reduce in amount, degree, intensity, etc.; lessen; diminish, law ., to deduct or subtract, to omit, to remove, as in stone carving, or hammer down,...
  • Abatement

    the act or state of abating or the state of being abated; reduction; decrease; alleviation; mitigation., suppression or termination, an amount deducted...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top