Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abatement

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act or state of abating or the state of being abated; reduction; decrease; alleviation; mitigation.
suppression or termination
abatement of a nuisance; noise abatement.
an amount deducted or subtracted, as from the usual price or the full tax.
Law .
a reduction of a tax assessment.
the termination of a nuisance.
a wrongful entry on land made by a stranger, after the owner's death and before the owner's heir or devisee has obtained possession.
a decrease in the legacies of a will when the assets of an estate are insufficient to pay all general legacies in full.
Also called rebatement. Heraldry . a charge or mark that, when introduced into a coat of arms, indicates the owner's disgrace.

Synonyms

noun
decrease , decline , discount , reduction , curtailment , cut , cutback , decrement , diminishment , diminution , drain , slash , slowdown , taper , ebb , letup , remission , slackening , subsidence , rebate , allowance , deduction , lessening , lull , moderation , myosis , relaxation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • abatement of fever.
  • cut short; cut off a part of; abridge; reduce; diminish., noun, condensation , cutback , abbreviation , reduction , abatement , cut , decrement , diminishment , diminution , drain , slash , slowdown , taper
  • cessation; pause; relief., noun, noun, continuation, abatement
  • the calming of mental excitement or abatement
  • act of annulling, esp. the formal declaration that annuls a marriage., psychoanalysis . a mental process by which unpleasant or painful ideas are abolished from the mind., noun, noun, enactment , restoration , retention , validation, abatement , abolition...
  • act or process of decreasing; gradual reduction., the amount lost by reduction., mathematics . a negative increment., physics . the ratio of amplitudes of a damped harmonic motion in the course of two successive oscillations., noun, abatement , curtailment...
  • act, fact, or process of diminishing; lessening; reduction., music . the repetition or imitation of a subject or theme in notes of shorter duration than those first used., noun, noun, development , enlargement , expansion , growth , increase, abatement...
  • , noun, the youth of the defendant served as an extenuation ., apology , vindication , justification , explanation , diminution , abatement , mitigation,...
  • abatement
  • the act of remitting., pardon; forgiveness, as of sins or offenses., abatement or diminution, as

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/07/20 05:29:03
    mọi người dịch hộ e cum này với ạ: Warehousing inspection standard
  • 04/07/20 03:55:40
    mọi người ơi physician extender thì mình dịch thành bác sĩ gì ạ?? Từ này lạ quá.
    • Sáu que Tre
      0 · 05/07/20 10:34:51
  • 04/07/20 11:52:11
    mọi người cho mình hỏi trong tiếng anh: SẢN PHẨM DỰ PHÒNG là gì ạ !!
    • PBD
      0 · 04/07/20 03:14:09
    • kieuchinh
      0 · 04/07/20 03:17:52
      2 câu trả lời trước
      • Bibi
        Trả lời · 06/07/20 03:46:29
  • 04/07/20 03:23:44
    physician extender mọi người ơi cụm này thì dịch ra ntn ạ? Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ạ
  • 03/07/20 03:57:10
    An ongoing question I ask myself as a teacher and a mentor is how I can instill the desire for excellence and awareness and acceptance of the time, practice, and persistence required to work with these types of issues and clients
    Mọi người ơi ai giúp e hiểu đoạn này được ko ạ?
    • franknguyen95
      0 · 03/07/20 04:49:33
      • Harley Trịnh
        Trả lời · 04/07/20 03:19:34
    • Sáu que Tre
      1 · 03/07/20 11:12:12
  • 04/07/20 03:16:31
    mình muốn hỏi từ này "Self-similar" nghĩa là gì vậy? cảm ơn
  • 04/07/20 02:09:06
    cho mình hỏi từ "cosmetic parts" trong lĩnh vực sản xuất điện tử, tiếng anh là gì ạ!
    • PBD
      1 · 04/07/20 03:12:45
      1 câu trả lời trước
      • PBD
        Trả lời · 04/07/20 03:20:03
  • 04/07/20 02:23:38
    các bạn cho tôi hỏi từ "current affaisr" trong chủ đề các phương tiện truyền thông có nghĩa là gì ạ?
    cảm ơn!
    • M.A
      0 · 04/07/20 02:25:15
    • PBD
      1 · 04/07/20 03:05:26
Loading...
Top