Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Acerous

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective Botany .

acerose 1 .

Các từ tiếp theo

  • Acervate

    pertaining to growth, esp. of fungi, that forms a dense, heaped-up mass.
  • Acescent

    turning sour; slightly sour; acidulous.
  • Acetate

    chemistry . a salt or ester of acetic acid., also called acetate rayon. a synthetic filament, yarn, or fabric composed of a derivative of the acetic ester...
  • Acetic

    pertaining to, derived from, or producing vinegar or acetic acid., adjective, acid , biting , sour
  • Acetification

    to turn into vinegar; make or become acetous.
  • Acetify

    to turn into vinegar; make or become acetous.
  • Acetone

    a colorless, volatile, water-soluble, flammable liquid, c 3 h 6 o, usually derived by oxidation of isopropyl alcohol or by bacterial fermentation of carbohydrates,...
  • Acetous

    containing or producing acetic acid., sour; producing or resembling vinegar; vinegary., adjective, acerb , acerbic , acid , acidulous , dry , tangy , tart
  • Acetylene

    a colorless gas, c 2 h 2 , having an etherlike odor, produced usually by the action of water on calcium carbide or by pyrolysis of natural gas, used esp...
  • Acetylsalicylic acid

    aspirin ( def. 1 ) .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

237 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top