Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Acropolis

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the citadel or high fortified area of an ancient Greek city.
the Acropolis, the citadel of Athens and the site of the Parthenon.

Các từ tiếp theo

  • Acrospore

    a spore borne at the tip of a sporophore, as a basidiospore.
  • Across

    from one side to the other of, on or to the other side of; beyond, into contact with; into the presence of, usually by accident, crosswise of or transversely...
  • Acrostic

    a series of lines or verses in which the first, last, or other particular letters when taken in order spell out a word, phrase, etc., also, acrostical....
  • Act

    anything done, being done, or to be done; deed; performance, the process of doing, a formal decision, law, or the like, by a legislature, ruler, court,...
  • Act of God

    a direct, sudden, and irresistible action of natural forces such as could not reasonably have been foreseen or prevented, as a flood, hurricane, earthquake,...
  • Act up

    anything done, being done, or to be done; deed; performance, the process of doing, a formal decision, law, or the like, by a legislature, ruler, court,...
  • Acting

    serving temporarily, esp. as a substitute during another's absence; not permanent; temporary, designed, adapted, or suitable for stage performance., provided...
  • Actinia

    a sea anemone, esp. of the genus actinia.
  • Actiniae

    a sea anemone, esp. of the genus actinia.
  • Actinic

    pertaining to actinism.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top