Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Across

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Preposition

from one side to the other of
a bridge across a river.
on or to the other side of; beyond
across the sea.
into contact with; into the presence of, usually by accident
to come across an old friend; to run across a first edition of Byron.
crosswise of or transversely to the length of something; athwart
coats across the bed; straddled across the boundary line.

Adverb

from one side to another.
on the other side
We'll soon be across.
crosswise; transversely
with arms across.
so as to be understood or learned
He couldn't get the idea across to the class.
into a desired or successful state
to put a business deal across.

Adjective

being in a crossed or transverse position; crosswise
an across pattern of supporting beams.

Synonyms

preposition
athwart , beyond , cross , crossed , crosswise , opposite , over , transversely

Các từ tiếp theo

  • Acrostic

    a series of lines or verses in which the first, last, or other particular letters when taken in order spell out a word, phrase, etc., also, acrostical....
  • Act

    anything done, being done, or to be done; deed; performance, the process of doing, a formal decision, law, or the like, by a legislature, ruler, court,...
  • Act of God

    a direct, sudden, and irresistible action of natural forces such as could not reasonably have been foreseen or prevented, as a flood, hurricane, earthquake,...
  • Act up

    anything done, being done, or to be done; deed; performance, the process of doing, a formal decision, law, or the like, by a legislature, ruler, court,...
  • Acting

    serving temporarily, esp. as a substitute during another's absence; not permanent; temporary, designed, adapted, or suitable for stage performance., provided...
  • Actinia

    a sea anemone, esp. of the genus actinia.
  • Actiniae

    a sea anemone, esp. of the genus actinia.
  • Actinic

    pertaining to actinism.
  • Actinism

    the property of radiation by which chemical effects are produced.
  • Actinium

    a radioactive silver-white metallic element that glows blue in the dark, resembling the rare earths in chemical behavior and valence. symbol: ac; atomic...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Human Body

1.575 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
  • 22/11/21 05:24:37
    free fire là gì
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/21 09:42:49
Loading...
Top