Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Across

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Preposition

from one side to the other of
a bridge across a river.
on or to the other side of; beyond
across the sea.
into contact with; into the presence of, usually by accident
to come across an old friend; to run across a first edition of Byron.
crosswise of or transversely to the length of something; athwart
coats across the bed; straddled across the boundary line.

Adverb

from one side to another.
on the other side
We'll soon be across.
crosswise; transversely
with arms across.
so as to be understood or learned
He couldn't get the idea across to the class.
into a desired or successful state
to put a business deal across.

Adjective

being in a crossed or transverse position; crosswise
an across pattern of supporting beams.

Synonyms

preposition
athwart , beyond , cross , crossed , crosswise , opposite , over , transversely

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to cut across; dissect transversely.
  • to cut across; dissect transversely.
  • from side to side; crosswise., nautical ., perversely; awry; wrongly., from side to side of; across., nautical . across
  • at a slant; slantingly; obliquely., slanting or on a slant; oblique., slantingly across; athwart.
  • having the legs crossed; having one leg placed across the other.
  • an ordinary in the form of a broad horizontal band across the middle of an escutcheon.
  • the part of a seat belt that goes over the shoulder and diagonally across the chest.
  • crossing or reaching across the atlantic, situated beyond the atlantic., a transatlantic liner .
  • not crossed., not marked with a line across, to leave one 's t 's uncrossed .
  • over, across, or beyond the sea; abroad, of or pertaining to passage over the sea

Xem tiếp các từ khác

  • Acrostic

    a series of lines or verses in which the first, last, or other particular letters when taken in order spell out a word, phrase, etc., also, acrostical....
  • Act

    anything done, being done, or to be done; deed; performance, the process of doing, a formal decision, law, or the like, by a legislature, ruler, court,...
  • Act of God

    a direct, sudden, and irresistible action of natural forces such as could not reasonably have been foreseen or prevented, as a flood, hurricane, earthquake,...
  • Act up

    anything done, being done, or to be done; deed; performance, the process of doing, a formal decision, law, or the like, by a legislature, ruler, court,...
  • Acting

    serving temporarily, esp. as a substitute during another's absence; not permanent; temporary, designed, adapted, or suitable for stage performance., provided...
  • Actinia

    a sea anemone, esp. of the genus actinia.
  • Actiniae

    a sea anemone, esp. of the genus actinia.
  • Actinic

    pertaining to actinism.
  • Actinism

    the property of radiation by which chemical effects are produced.
  • Actinium

    a radioactive silver-white metallic element that glows blue in the dark, resembling the rare earths in chemical behavior and valence. symbol: ac; atomic...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top