Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Adminicular

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

an aid; auxiliary.

Các từ tiếp theo

  • Administer

    to manage (affairs, a government, etc.); have executive charge of, to bring into use or operation, to make application of; give, to supervise the formal...
  • Administrable

    capable of being administered, adjective, a bureaucracy so vast that it 's no longer administrable ., controllable , manageable , rulable
  • Administrant

    to manage (affairs, a government, etc.); have executive charge of, to bring into use or operation, to make application of; give, to supervise the formal...
  • Administrate

    to administer., verb, direct , govern , head , manage , run , superintend , supervise , carry out , dispense , execute
  • Administration

    the management of any office, business, or organization; direction., the function of a political state in exercising its governmental duties., the duty...
  • Administrative

    pertaining to administration; executive, adjective, administrative ability ., authoritative , bureaucratic , central , commanding , controlling , deciding...
  • Administrator

    a person who manages or has a talent for managing., law . a person appointed by a court to take charge of the estate of a decedent, but not appointed in...
  • Administratorship

    a person who manages or has a talent for managing., law . a person appointed by a court to take charge of the estate of a decedent, but not appointed in...
  • Administratrix

    a woman who is an administrator.
  • Admirability

    worthy of admiration; inspiring approval, reverence, or affection., excellent; first-rate.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Birds

357 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

The Supermarket

1.147 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top