Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Integration

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an act or instance of combining into an integral whole.
an act or instance of integrating a racial, religious, or ethnic group.
an act or instance of integrating an organization, place of business, school, etc.
Mathematics . the operation of finding the integral of a function or equation, esp. solving a differential equation.
behavior, as of an individual, that is in harmony with the environment.
Psychology . the organization of the constituent elements of the personality into a coordinated, harmonious whole.
Genetics . coadaptation ( def. 2 ) .

Synonyms

noun
combination , amalgamation , assimilation , alliance , mixture , synthesis , union , desegregation

Các từ tiếp theo

  • Integrationist

    a person who believes in, supports, or works for social integration., pertaining to, favoring, or being conducive to social integration.
  • Integrative

    to bring together or incorporate (parts) into a whole., to make up, combine, or complete to produce a whole or a larger unit, as parts do., to unite or...
  • Integrator

    a person or thing that integrates., also called integraph. an instrument for performing numerical integrations.
  • Integrity

    adherence to moral and ethical principles; soundness of moral character; honesty., the state of being whole, entire, or undiminished, a sound, unimpaired,...
  • Integument

    a natural covering, as a skin, shell, or rind., any covering, coating, enclosure, etc., noun, epidermis , aril , coat , covering , envelope , hide , pelt...
  • Integumentary

    of, pertaining to, or like an integument.
  • Intellect

    the power or faculty of the mind by which one knows or understands, as distinguished from that by which one feels and that by which one wills; the understanding;...
  • Intellection

    the action or process of understanding; the exercise of the intellect; reasoning., a particular act of the intellect., a conception or idea as the result...
  • Intellective

    having power to understand; intelligent; cognitive., of or pertaining to the intellect., adjective, cerebral , intellectual , psychic , psychical , psychological
  • Intellectual

    appealing to or engaging the intellect, of or pertaining to the intellect or its use, possessing or showing intellect or mental capacity, esp. to a high...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.303 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
Loading...
Top