Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Marred

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used with object), marred, marring.

to damage or spoil to a certain extent; render less perfect, attractive, useful, etc.; impair or spoil
That billboard mars the view. The holiday was marred by bad weather.
to disfigure, deface, or scar
The scratch marred the table.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • worn or marred, as goods exposed and handled in a store., trite; hackneyed.
  • or spoil, to disfigure, deface, or scar, that billboard mars the view . the holiday was marred by bad weather ., the scratch marred the table .
  • marred by imperfections[ant: unblemished ], having a blemish or flaw; "a flawed diamond"; "an irregular pair of jeans"
  • Mar

    or spoil, to disfigure, deface, or scar, verb, verb, that billboard mars the view . the holiday was marred by bad weather ., the scratch marred the table .,...
  • provided with something intended to increase its beauty or distinction[ant: unadorned ], adjective, adjective, unadorned , marred
  • -date, or used., (of real estate) foreclosed and offered for sale., (of furniture) purposely blemished or marred so as to give an antique appearance., (of...
  • worn or marred, as goods exposed and handled in a store., trite; hackneyed., adjective, banal
  • the state or quality of being verbose; superfluity of words; wordiness, noun, his speeches were always marred
  • suffering
  • . a large one, having no distinct shape or definition, a dull, slow-witted, and uninteresting person., to mark or splotch with blobs., noun, a blob of paint marred the surface...

Xem tiếp các từ khác

  • Marriage

    the social institution under which a man and woman establish their decision to live as husband and wife by legal commitments, religious ceremonies, etc.,...
  • Marriage broker

    a person who arranges marriages, usually between strangers, for a fee.
  • Marriage money

    a bride's dowry or money raised by a man so that he may marry
  • Marriageable

    suitable or attractive for marriage, of an age suitable for marriage, adjective, the handsome and successful young man was considered eminently marriageable...
  • Married

    united in wedlock; wedded, of or pertaining to marriage or married persons; connubial; conjugal, (of an antique) created from components of two or more...
  • Marrow

    anatomy . a soft, fatty, vascular tissue in the interior cavities of bones that is a major site of blood cell production., the inmost or essential part,...
  • Marrowbone

    a bone containing edible marrow., marrowbones, facetious . the knees.
  • Marrowless

    anatomy . a soft, fatty, vascular tissue in the interior cavities of bones that is a major site of blood cell production., the inmost or essential part,...
  • Marrowy

    anatomy . a soft, fatty, vascular tissue in the interior cavities of bones that is a major site of blood cell production., the inmost or essential part,...
  • Marry

    to take as a husband or wife; take in marriage, to perform the marriage ceremonies for (two people who wish to be husband and wife); join in wedlock, to...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top