Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Stead

    the place of a person or thing as occupied by a successor or substitute, obsolete . a place or locality., to be of service, advantage, or avail to. ?,...
  • Steadfast

    fixed in direction; steadily directed, firm in purpose, resolution, faith, attachment, etc., as a person, unwavering, as resolution, faith, adherence,...
  • Steadfastness

    fixed in direction; steadily directed, firm in purpose, resolution, faith, attachment, etc., as a person, unwavering, as resolution, faith, adherence,...
  • Steadily

    firmly placed or fixed; stable in position or equilibrium, even or regular in movement, free from change, variation, or interruption; uniform; continuous,...
  • Steadiness

    firmly placed or fixed; stable in position or equilibrium, even or regular in movement, free from change, variation, or interruption; uniform; continuous,...
  • Steading

    a farm, esp. its buildings.
  • Steady

    firmly placed or fixed; stable in position or equilibrium, even or regular in movement, free from change, variation, or interruption; uniform; continuous,...
  • Steady-going

    steadfast; faithful; unchanging, regular and dependable, as in habits of living, adjective, steady -going service to the cause of justice ., a steady -going...
  • Steak

    a slice of meat or fish, esp. beef, cooked by broiling, frying, etc., chopped meat prepared in the same manner as a steak.
  • Steal

    to take (the property of another or others) without permission or right, esp. secretly or by force, to appropriate (ideas, credit, words, etc.) without...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top