Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unshod

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Not having or wearing shoes or a shoe
unshod horses.

Adjective

(used of certain religious orders) barefoot or wearing only sandals; "discalced friars"[syn: discalced ][ant: calced ]
not shod[ant: shod ]

Các từ tiếp theo

  • Unsightliness

    distasteful or unpleasant to look at, noun, an unsightly wound ; unsightly disorder ., hideousness
  • Unsightly

    distasteful or unpleasant to look at, adjective, adjective, an unsightly wound ; unsightly disorder ., beautiful , nice , pleasing , pretty , sightly,...
  • Unskilled

    of or pertaining to workers who lack technical training or skill., not demanding special training or skill, exhibiting a marked lack of skill or competence,...
  • Unskillful

    not skillful; clumsy or bungling., adjective, inapt , incapable , incompetent , inept , inexpert , unskilled , unworkmanlike , dilettante , dilettantish...
  • Unsling

    to remove (something) from being slung, nautical . to take off the slings of; release from slings., to unsling a rifle from one 's shoulder .
  • Unsmiling

    not smiling
  • Unsnap

    to undo by or as if by opening snap fasteners, to unsnap a dress .
  • Unsociability

    not sociable; having, showing, or marked by a disinclination to friendly social relations; withdrawn., lacking or preventing social relationships, an unsociable...
  • Unsociable

    not sociable; having, showing, or marked by a disinclination to friendly social relations; withdrawn., lacking or preventing social relationships, adjective,...
  • Unsociableness

    not sociable; having, showing, or marked by a disinclination to friendly social relations; withdrawn., lacking or preventing social relationships, an unsociable...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Trucks

180 lượt xem

The Supermarket

1.162 lượt xem

Insects

166 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top