Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unsoundness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, -er, -est.

not sound; unhealthy, diseased, or disordered, as the body or mind.
decayed or impaired, as timber or foods; defective.
not solid or firm, as foundations.
not well-founded or valid; fallacious
an unsound argument.
easily broken; light
unsound slumber.
not financially strong; unreliable
an unsound corporation.

Synonyms

noun
debility , decrepitude , delicacy , delicateness , feebleness , flimsiness , fragileness , fragility , frailness , frailty , insubstantiality , puniness , unsubstantiality , weakliness , weakness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the condition of being insane; a derangement of the mind., law . such unsoundness of mind
  • ; mental disorder., intermittent insanity, formerly believed to be related to phases of the moon., extreme foolishness or an instance of it, law . unsoundness of mind sufficient to incapacitate one for civil transactions., noun, noun, her decision...
  • state of being sane; soundness of mind., soundness of judgment., noun, noun, craziness , insanity , instability , madness , unsoundness
  • wis?er , wis?est, the quality of being prudent and sensible[syn: wisdom ][ant: unsoundness

Xem tiếp các từ khác

  • Unsparing

    not sparing; liberal or profuse; excessive., unmerciful; harsh; severe., adjective, free , freehanded , handsome , lavish , liberal , munificent , openhanded...
  • Unsparingness

    not sparing; liberal or profuse; excessive., unmerciful; harsh; severe., noun, big-heartedness , bounteousness , bountifulness , freehandedness , generousness...
  • Unspeakable

    not speakable; that may not be spoken., exceeding the power of speech; unutterable; inexpressible; indescribable., inexpressibly bad or objectionable.,...
  • Unspeakableness

    not speakable; that may not be spoken., exceeding the power of speech; unutterable; inexpressible; indescribable., inexpressibly bad or objectionable.
  • Unspecialized

    without specialty or specialization., not specialized or modified for a particular purpose or function[ant: specialised ]
  • Unspent

    not spent or used, as money., not used up or consumed, unspent energy .
  • Unsphere

    to remove from its or one's sphere; displace.
  • Unspoiled

    not left to spoil; "the meat is still good"[syn: good ], not decayed or decomposed[syn: uncorrupted ], adjective, clean , clear , crisp , just...
  • Unspoken

    implied or understood without being spoken or uttered., not addressed (usually fol. by to )., not talking; silent., adjective, tacit , undeclared , unexpressed...
  • Unsportsmanlike

    , =====not displaying the qualities or behavior befitting a good sport.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.649 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top