Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unsophisticated

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not sophisticated; simple; artless.
without complexity or refinements
a relatively unsophisticated mechanism.
unadulterated; pure; genuine.

Antonyms

adjective
cultured , experienced , refined , sophisticated , upper-class , worldly

Synonyms

adjective
artless , authentic , bush-league * , callow , childlike , clean , cornball , corny * , crude , folksy , genuine , green * , guileless , homey * , inexperienced , ingenuous , innocent , kid * , naive , plain , pure , raw , rookie , straightforward , unadulterated , unaffected , unartificial , uncomplicated , uninvolved , unrefined , unschooled , unstudied , untutored , unworldly , wide-eyed , natural , simple , corny , cracker-barrel , crackerbarrel , green , gullible , homespun , ignorant , ingenious , modest , oafish , philistine , plebeian , provincial , rustic , simpleminded , uncouth , unenlightened , uninformed , unpolished , unpretentious

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not
  • not worldly; not seeking material advantage; spiritually minded., naive; unsophisticated; provincial., not terrestrial; unearthly.
  • an unsophisticated
  • an unsophisticated
  • not tutored; untaught; uninstructed., naive, ignorant, or unsophisticated
  • a person or thing that bushwhacks., (in the american civil war) a guerrilla, esp. a confederate., any guerrilla or outlaw., australian slang . an unsophisticated person; hick.
  • ; refined., artificially nurtured or grown, cultivated; tilled., adjective, adjective, cultured bacteria ., ignorant , inexperienced , stupid , unsophisticated, able , accomplished , advanced , aesthetic , appreciative , au courant , blue-stocking...
  • , like, or befitting a girl or girlhood, adjective, adjective, girlish laughter ., mature , matronly , sophisticated, nave , mincing , unsophisticated , fresh , teenage , hoydenish , young
  • repulsive or distasteful., excessively sweet or sentimental., unsophisticated
  • free of deceit or guile; artless or unsophisticated

Xem tiếp các từ khác

  • Unsophistication

    not sophisticated; simple; artless., without complexity or refinements, unadulterated; pure; genuine., a relatively unsophisticated mechanism .
  • Unsorted

    not arranged according to size, not categorized or sorted[syn: uncategorized ], not well selected; ill-chosen.
  • Unsought

    not looked for or requested, not desired; "an undesired result"[syn: undesired ], adjective, received some unsought advice ., undesirable , undesired...
  • Unsound

    not sound; unhealthy, diseased, or disordered, as the body or mind., decayed or impaired, as timber or foods; defective., not solid or firm, as foundations.,...
  • Unsoundness

    not sound; unhealthy, diseased, or disordered, as the body or mind., decayed or impaired, as timber or foods; defective., not solid or firm, as foundations.,...
  • Unsparing

    not sparing; liberal or profuse; excessive., unmerciful; harsh; severe., adjective, free , freehanded , handsome , lavish , liberal , munificent , openhanded...
  • Unsparingness

    not sparing; liberal or profuse; excessive., unmerciful; harsh; severe., noun, big-heartedness , bounteousness , bountifulness , freehandedness , generousness...
  • Unspeakable

    not speakable; that may not be spoken., exceeding the power of speech; unutterable; inexpressible; indescribable., inexpressibly bad or objectionable.,...
  • Unspeakableness

    not speakable; that may not be spoken., exceeding the power of speech; unutterable; inexpressible; indescribable., inexpressibly bad or objectionable.
  • Unspecialized

    without specialty or specialization., not specialized or modified for a particular purpose or function[ant: specialised ]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.742 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top