Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Upholstery

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural -steries.

the materials used to cushion and cover furniture.
the business of an upholsterer.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • cloth of hair from the manes and tails of horses, woven with a cotton warp, and used for interlinings of clothes, upholstery, etc.
  • to force too much into, furniture . to cover completely with deep upholstery., if you overstuff your suitcase , the fastenings may not hold .
  • or filled to excess., furniture . having the entire frame covered by stuffing and upholstery, so that only decorative woodwork or the like is exposed, filled with tedious or extraneous material; overlong, obese; corpulent, an overstuffed sofa...
  • bed frame out from beneath it and covering the frame with the mattress that forms the upper thickness of the upholstery.
  • a velvetlike fabric of rayon, wool, or any of several other natural or synthetic fibers, used for outerwear and upholstery
  • a fabric formed by weaving, felting, etc., from wool, hair, silk, flax, cotton, or other fiber, used for garments, upholstery
  • to wash (the head or hair), esp. with a cleaning preparation that does not leave a soap film., to clean (rugs, upholstery

Xem tiếp các từ khác

  • Upkeep

    the process or activity of providing an establishment, machine, person, etc., with necessary or proper maintenance, repairs, support, or the like, the...
  • Upland

    land elevated above other land., the higher ground of a region or district; an elevated region., land or an area of land lying above the level where water...
  • Uplander

    land elevated above other land., the higher ground of a region or district; an elevated region., land or an area of land lying above the level where water...
  • Uplift

    to lift up; raise; elevate., to improve socially, culturally, morally, or the like, to exalt emotionally or spiritually., to become uplifted., an act of...
  • Uplifted

    improved, as in mood or spirit., raised or elevated, as a beam.
  • Uplifting

    inspirational; offering or providing hope, encouragement, salvation, etc., adjective, an uplifting sermon ., inspirational , inspirative , inspiriting...
  • Upmost

    uppermost., adjective, highest , loftiest , topmost , uppermost
  • Upon

    up and on; upward so as to get or be on, in an elevated position on, in or into complete or approximate contact with, as an attacker or an important or...
  • Upper

    higher, as in place, position, pitch, or in a scale, superior, as in rank, dignity, or station., (of places) at a higher level, more northerly, or farther...
  • Upper-class

    a class of people above the middle class, having the highest social rank or standing based on wealth, family connections, and the like.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top