Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Uprear

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to raise up; lift
The horse upreared its head and whinnied.
to build; erect
to uprear a monument in stone.
to elevate the dignity of; exalt
God upreared Abraham by making him the father of many nations.
to bring up; rear
to uprear children in a good environment.

Verb (used without object)

to rise.

Synonyms

verb
pitch , put up , raise , rear , set up , upraise , boost , heave , hoist , lift , pick up , take up , uphold , uplift

Các từ tiếp theo

  • Upright

    erect or vertical, as in position or posture., raised or directed vertically or upward., adhering to rectitude; righteous, honest, or just, being in accord...
  • Upright piano

    a piano with an upright rectangular body and with its strings running vertically. compare spinet ( def. 1 ) ., a piano with a vertical sounding board[syn:...
  • Uprightness

    erect or vertical, as in position or posture., raised or directed vertically or upward., adhering to rectitude; righteous, honest, or just, being in accord...
  • Uprise

    to rise up; get up, as from a lying or sitting posture., to rise into view, to rise in revolt., to come into existence or prominence, to move upward; mount...
  • Uprisen

    to rise up; get up, as from a lying or sitting posture., to rise into view, to rise in revolt., to come into existence or prominence, to move upward; mount...
  • Uprising

    an insurrection or revolt., an act of rising up., an ascent or acclivity., noun, noun, calm , peace, insurgence , insurrection , mutiny , outbreak , rebellion...
  • Uproar

    a state of violent and noisy disturbance, as of a multitude; turmoil., an instance of this., noun, noun, calm , peace, ado , babble , babel , bedlam ,...
  • Uproarious

    characterized by or in a state of uproar; tumultuous., making an uproar; confused and noisy, as an assembly, person, etc., very funny, as a person or situation.,...
  • Uproot

    to pull out by or as if by the roots, to remove violently or tear away from a native place or environment, to destroy or eradicate as if by pulling out...
  • Uprose

    pt. of uprise., to rise up; get up, as from a lying or sitting posture., to rise into view, to rise in revolt., to come into existence or prominence, to...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations I

2.123 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

The Universe

148 lượt xem

The Family

1.415 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

An Office

232 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top