Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Venetian

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of or pertaining to Venice or its inhabitants.
pertaining to or designating a style of painting developed in Venice principally during the 15th and 16th centuries, characterized chiefly by rich, often warm colors and the illusion of deep space.
in or in imitation of the style typical of Venice
Venetian architecture.

Noun

a native or inhabitant of Venice.
( lowercase ) venetian blind.
venetians, a tape or braid for supporting the slats of a venetian blind.
Also called Venetian cloth. Textiles .
a wool or worsted fabric made in satin or twill weave and sometimes napped, used in the manufacture of lightweight coats, suits, skirts, and dresses.
a cotton fabric constructed in satin or twill weave, used chiefly for linings.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a boating song of the venetian gondoliers., a piece of music composed in the style of such songs.
  • a boating song of the venetian gondoliers., a piece of music composed in the style of such songs.
  • a long thin, narrow strip of wood, metal, etc., used as a support for a
  • called american smoke tree , chittamwood. a tree, cotinus obovatus, of the cashew family, native to the southeastern u.s., having egg-shaped leaves and large clusters of small white flowers., also called venetian sumac. a related shrub, c. coggygria,...

Xem tiếp các từ khác

  • Vengeance

    infliction of injury, harm, humiliation, or the like, on a person by another who has been harmed by that person; violent revenge, an act or opportunity...
  • Vengeful

    desiring or seeking vengeance; vindictive, characterized by or showing a vindictive spirit, serving to inflict vengeance, adjective, adjective, a vengeful...
  • Vengefulness

    desiring or seeking vengeance; vindictive, characterized by or showing a vindictive spirit, serving to inflict vengeance, noun, a vengeful attitude .,...
  • Venial

    able to be forgiven or pardoned; not seriously wrong, as a sin ( opposed to mortal )., excusable; trifling; minor, adjective, adjective, a venial error...
  • Veniality

    able to be forgiven or pardoned; not seriously wrong, as a sin ( opposed to mortal )., excusable; trifling; minor, a venial error ; a venial offense .
  • Venialness

    able to be forgiven or pardoned; not seriously wrong, as a sin ( opposed to mortal )., excusable; trifling; minor, a venial error ; a venial offense .
  • Venison

    the flesh of a deer or similar animal as used for food.
  • Venom

    the poisonous fluid that some animals, as certain snakes and spiders, secrete and introduce into the bodies of their victims by biting, stinging, etc.,...
  • Venomous

    (of an animal) having a gland or glands for secreting venom; able to inflict a poisoned bite, sting, or wound, full of or containing venom; poisonous,...
  • Venomousness

    (of an animal) having a gland or glands for secreting venom; able to inflict a poisoned bite, sting, or wound, full of or containing venom; poisonous,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top