Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Venomousness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

(of an animal) having a gland or glands for secreting venom; able to inflict a poisoned bite, sting, or wound
a venomous snake.
full of or containing venom; poisonous
a venomous wound; a venomous potion.
spiteful; malignant
a venomous attack; a venomous tongue.

Synonyms

noun
despitefulness , ill will , malice , maliciousness , malignancy , malignity , meanness , nastiness , poisonousness , spite , spitefulness , viciousness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ; spiteful., obsolete . contemptuous; insolent., noun, ill will , malice , maliciousness , malignancy , malignity , meanness , nastiness , poisonousness , spite , spitefulness , venomousness , viciousness
  • quality, state, or feeling of being malevolent; ill will; malice; hatred., noun, despitefulness , ill will , malice , maliciousness , malignancy , malignity , meanness , nastiness , poisonousness , spite , spitefulness , venomousness , viciousness...
  • of spite or malice; showing spite; malicious; malevolent; venomous, noun, a spiteful child ., despitefulness , ill will , malice , maliciousness , malignancy , malignity , meanness , nastiness , poisonousness , spite , venomousness , viciousness...
  • , action, etc., noun, despitefulness , ill will , malice , maliciousness , malignancy , meanness , nastiness , poisonousness , spite , spitefulness , venomousness...
  • the state or quality of being mean., a mean act, noun, to answer meannesses with

Xem tiếp các từ khác

  • Venose

    having many or prominent veins., venous.
  • Venous

    of, pertaining to, or of the nature of a vein., having, characterized by, or composed of veins., pertaining to the blood in the pulmonary artery, right...
  • Vent

    an opening, as in a wall, serving as an outlet for air, smoke, fumes, or the like., an opening at the earth's surface from which volcanic material, as...
  • Vent-hole

    a hole for the escape of gas or air[syn: vent ]
  • Vent hole

    a hole for the escape of gas or air[syn: vent ]
  • Ventage

    a small hole or vent, as one of the fingerholes of a flute.
  • Venter

    anatomy, zoology ., law . the womb, or a wife or mother, as a source of offspring., the abdomen or belly., a bellylike cavity or concavity., a bellylike...
  • Ventilate

    to provide (a room, mine, etc.) with fresh air in place of air that has been used or contaminated., medicine/medical ., (of air or wind) to circulate through...
  • Ventilated

    to provide (a room, mine, etc.) with fresh air in place of air that has been used or contaminated., medicine/medical ., (of air or wind) to circulate through...
  • Ventilating

    to provide (a room, mine, etc.) with fresh air in place of air that has been used or contaminated., medicine/medical ., (of air or wind) to circulate through...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.649 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top