Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Zesty

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, zestier, zestiest.

full of zest; piquant
a zesty salad dressing.
energetic; active
zesty trading in growth stocks.

Synonyms

adjective
piquant , sharp , spicy

Các từ tiếp theo

  • Zeus

    the supreme deity of the ancient greeks, a son of cronus and rhea, brother of demeter, hades, hera, hestia, and poseidon, and father of a number of gods,...
  • Zibet

    a civet, viverra zibetha, of india, the malay peninsula, and other parts of asia.
  • Zigzag

    a line, course, or progression characterized by sharp turns first to one side and then to the other., one of a series of such turns, as in a line or path.,...
  • Zigzagging

    a line, course, or progression characterized by sharp turns first to one side and then to the other., one of a series of such turns, as in a line or path.,...
  • Zilch

    zero; nothing, noun, the search came up with zilch ., blank , diddly-squat , goose egg , hill of beans , insignificancy , nada , naught , not anything...
  • Zinc

    chemistry . a ductile, bluish-white metallic element: used in making galvanized iron, brass, and other alloys, and as an element in voltaic cells. symbol:...
  • Zinciferous

    yielding or containing zinc.
  • Zincograph

    (formerly) a zinc plate produced by zincography., a print from such a plate.
  • Zincographer

    the art or process of producing a printing surface on a zinc plate, esp. of producing one in relief by etching away unprotected parts with acid.
  • Zincographic

    the art or process of producing a printing surface on a zinc plate, esp. of producing one in relief by etching away unprotected parts with acid.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.416 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Math

2.090 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top