Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Zesty

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, zestier, zestiest.

full of zest; piquant
a zesty salad dressing.
energetic; active
zesty trading in growth stocks.

Synonyms

adjective
piquant , sharp , spicy

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • full of zest; piquant, energetic; active, adjective, a zesty
  • full of zing; lively; zesty; exciting, a zingy new musical comedy .
  • a tang., adjective, appetizing , aromatic , biting , bitter , fiery , flavorful , flavorsome , harsh , highly seasoned , hot , peppery , piquant , pungent , salty , seasoned , sweet , tart , tasty , vinegary , zesty , zippy * , acerb , acerbic...
  • ; impudent; tactless, hasty; rash; impetuous., energetic or highly spirited, esp. in an irreverent way; zesty, (used esp. of wood) brittle., a pile or stack of loose fragments or debris, as of rocks or hedge clippings., brash ice., pathology...
  • ; impudent; tactless, hasty; rash; impetuous., energetic or highly spirited, esp. in an irreverent way; zesty, (used esp. of wood) brittle., a pile or stack of loose fragments or debris, as of rocks or hedge clippings., brash ice., pathology...

Xem tiếp các từ khác

  • Zeus

    the supreme deity of the ancient greeks, a son of cronus and rhea, brother of demeter, hades, hera, hestia, and poseidon, and father of a number of gods,...
  • Zibet

    a civet, viverra zibetha, of india, the malay peninsula, and other parts of asia.
  • Zigzag

    a line, course, or progression characterized by sharp turns first to one side and then to the other., one of a series of such turns, as in a line or path.,...
  • Zigzagging

    a line, course, or progression characterized by sharp turns first to one side and then to the other., one of a series of such turns, as in a line or path.,...
  • Zilch

    zero; nothing, noun, the search came up with zilch ., blank , diddly-squat , goose egg , hill of beans , insignificancy , nada , naught , not anything...
  • Zinc

    chemistry . a ductile, bluish-white metallic element: used in making galvanized iron, brass, and other alloys, and as an element in voltaic cells. symbol:...
  • Zinciferous

    yielding or containing zinc.
  • Zincograph

    (formerly) a zinc plate produced by zincography., a print from such a plate.
  • Zincographer

    the art or process of producing a printing surface on a zinc plate, esp. of producing one in relief by etching away unprotected parts with acid.
  • Zincographic

    the art or process of producing a printing surface on a zinc plate, esp. of producing one in relief by etching away unprotected parts with acid.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 20/10/20 08:39:39
    Hi, cả nhà. Lại phiền mọi người một lần nữa vậy, mọi người có thể xem dịch giúp mình file audio này được không ạ. Thanks cả nhà nhiều.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=IGvwX4
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 11:13:49
    Chúc các chị em trên Rừng 20/10 hạnh phúc và tràn ngập yêu thương nhóe <3 <3 <3
    Mèo Méo Meo đã thích điều này
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:23:50
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:24:03
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
  • 14/10/20 10:44:07
    Sự thật khó chấp nhận - Talk when you are angry and you will regret every second of it later.
    Tây Tây, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
  • 13/10/20 01:29:30
    However, despite these brilliant features, it is argued that Facebook also has its own psychological costs that are bad for the human being’s mental health.
    câu tren trong 1 bài luận tiếng anh, mình có hiểu nghĩa nhưng để ra cho trôi chảy thì nhờ mng giúp ạ!
    • Sáu que Tre
      1 · 14/10/20 09:49:06
    • Lizzy
      1 · 14/10/20 04:23:43
Loading...
Top