Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Addendum

Nghe phát âm

Mục lục

/ə´dendəm/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều .addenda

Phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Chiều cao đầu răng

Chiều cao đầu răng

Cơ khí & công trình

chiều cao đầu răng

Toán & tin

phụ trương

Kỹ thuật chung

phụ lục

Kinh tế

điều khoản phụ
hợp đồng phụ
phụ lục
phần bổ sung

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
addition , adjunct , appendage , appendix , attachment , augmentation , codicil , extension , extra , postscript , rider , supplement

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , Kinh tế: bản bổ sung di chúc, Từ đồng nghĩa: noun, addendum , addition...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top